mennonitism
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hệ thống tín ngưỡng và thực hành của phong trào Mennonite: "Mennonitism" chỉ hệ thống niềm tin và các hoạt động tôn giáo đặc trưng của nhóm Mennonite, bao gồm việc tin vào thẩm quyền của Kinh Thánh; ăn mặc giản dị; lễ rửa tội cho người lớn; lễ rửa chân; và hạn chế hôn nhân chỉ trong nội bộ nhóm.
Ví dụ sử dụng
- (Mennonitism nhấn mạnh tầm quan trọng của cộng đồng và bất bạo động.)
- (Nhiều học giả nghiên cứu Mennonitism để hiểu nguồn gốc lịch sử và các thực hành hiện đại của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The core of Mennonitism": cốt lõi của Mennonitism.
- The core of Mennonitism lies in its commitment to pacifism and simple living. (Cốt lõi của Mennonitism nằm ở cam kết về chủ nghĩa hòa bình và lối sống giản dị.)
Biến thể và từ gần giống
- Mennonite (danh từ/ tính từ): người theo hoặc liên quan đến Mennonitism.
- She is a devout Mennonite. (Cô ấy là một tín đồ Mennonite sùng đạo.)
Từ đồng nghĩa
- Anabaptist belief system: hệ thống tín ngưỡng Anabaptist (một nhánh rộng hơn bao gồm Mennonitism).
- Plain faith: đức tin giản dị (thuật ngữ không chính thức mô tả lối sống đơn giản của Mennonitism).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "Mennonitism".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "Mennonitism".