menstrual blood

Định nghĩa

Danh từ: Máu kinh nguyệt dòng máu chảy ra từ tử cung; xảy ra theo chu kỳ hàng tháng trong những năm sinh sản của người phụ nữ.

dụ sử dụng
  • (Người phụ nữ bị chảy máu kinh nguyệt nhiều trong kỳ kinh.)
  • (Bác sĩ khuyên nên sử dụng băng vệ sinh để thấm máu kinh nguyệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "menstrual blood loss": lượng máu kinh nguyệt mất đi.
    • Excessive menstrual blood loss can lead to anemia. (Mất máu kinh nguyệt quá nhiều có thể dẫn đến thiếu máu.)
  • "menstrual blood clot": cục máu đông trong máu kinh nguyệt.
    • Small menstrual blood clots are normal, but large ones may require medical attention. (Các cục máu đông nhỏ trong máu kinh nguyệt bình thường, nhưng cục lớn có thể cần được chăm sóc y tế.)
Biến thể từ gần giống
  • Menstrual (tính từ): thuộc về kinh nguyệt.
    • The menstrual cycle lasts about 28 days. (Chu kỳ kinh nguyệt kéo dài khoảng 28 ngày.)
  • Menstruation (danh từ): quá trình hành kinh.
    • Menstruation is a natural biological process. (Hành kinh một quá trình sinh học tự nhiên.)
Từ đồng nghĩa
  • Period blood: máu kinh (cách nói thông thường).
  • Menses: kinh nguyệt (thuật ngữ y khoa).
Các cụm từ liên quan
  • Menstrual flow: dòng chảy kinh nguyệt.
    • The menstrual flow typically lasts 3 to 7 days. (Dòng chảy kinh nguyệt thường kéo dài từ 3 đến 7 ngày.)
  • Menstrual discharge: dịch tiết kinh nguyệt.
    • Menstrual discharge consists of blood and uterine tissue. (Dịch tiết kinh nguyệt bao gồm máu tử cung.)
Thành ngữ liên quan
  • "On the rag": (thô tục, không trang trọng) đang trong kỳ kinh nguyệt.
    • She was irritable because she was on the rag. ( ấy cáu kỉnh đang trong kỳ kinh nguyệt.)