menstrual cycle
Định nghĩa
Danh từ: Chu kỳ kinh nguyệt là một chu kỳ sinh lý lặp đi lặp lại ở phụ nữ (bắt đầu từ tuổi dậy thì và kết thúc ở thời kỳ mãn kinh), trong đó niêm mạc tử cung chuẩn bị cho việc mang thai; nếu quá trình thụ thai không xảy ra, lớp niêm mạc này sẽ bị bong ra và thoát ra ngoài qua hiện tượng kinh nguyệt. Chu kỳ kinh nguyệt trung bình kéo dài 28 ngày.
Ví dụ sử dụng
- (Chu kỳ kinh nguyệt trung bình là 28 ngày.)
- (Cô ấy theo dõi chu kỳ kinh nguyệt của mình để dự đoán ngày có kinh.)
- (Những thay đổi nội tiết tố trong chu kỳ kinh nguyệt có thể ảnh hưởng đến tâm trạng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Irregular menstrual cycle": chu kỳ kinh nguyệt không đều, khi độ dài giữa các chu kỳ thay đổi đáng kể.
- Stress can cause an irregular menstrual cycle. (Căng thẳng có thể gây ra chu kỳ kinh nguyệt không đều.)
- "Menstrual cycle phases": các giai đoạn của chu kỳ kinh nguyệt (bao gồm giai đoạn nang trứng, rụng trứng, và giai đoạn hoàng thể).
- Understanding the menstrual cycle phases helps with fertility planning. (Hiểu các giai đoạn của chu kỳ kinh nguyệt giúp ích cho việc lập kế hoạch sinh sản.)
Biến thể và từ gần giống
- Menstrual (tính từ): thuộc về kinh nguyệt.
- Menstrual pain can be relieved with medication. (Đau bụng kinh có thể được giảm bằng thuốc.)
- Cycle (danh từ): chu kỳ (nói chung).
- The water cycle is essential for life. (Chu kỳ nước rất cần thiết cho sự sống.)
- Menarche (danh từ): kỳ kinh nguyệt đầu tiên (tuổi dậy thì).
- Menarche typically occurs between ages 10 and 15. (Kỳ kinh nguyệt đầu tiên thường xảy ra ở độ tuổi từ 10 đến 15.)
- Menopause (danh từ): thời kỳ mãn kinh (khi chu kỳ kinh nguyệt kết thúc).
- Menopause marks the end of a woman's menstrual cycle. (Mãn kinh đánh dấu sự kết thúc chu kỳ kinh nguyệt của phụ nữ.)
Từ đồng nghĩa
- Period cycle: chu kỳ kinh (thuật ngữ thông dụng hơn trong giao tiếp hàng ngày).
- Reproductive cycle: chu kỳ sinh sản (bao hàm cả quá trình rụng trứng và kinh nguyệt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "menstrual cycle".
Thành ngữ liên quan
- "That time of the month": cách nói gián tiếp, thân mật để chỉ kỳ kinh nguyệt.
- She's a bit moody because it's that time of the month. (Cô ấy hơi cáu kỉnh vì đang đến ngày ấy.)
- "On the rag": thành ngữ thô tục, không lịch sự, chỉ kỳ kinh nguyệt (cần tránh sử dụng trong giao tiếp trang trọng).