mensualisation
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự chuyển sang lương tháng: Hành động hoặc quá trình chuyển đổi từ một hình thức trả lương khác (thường là lương theo giờ hoặc theo tuần) sang hình thức trả lương cố định hàng tháng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La mensualisation des salaires a été mise en place dans l'entreprise. (Việc chuyển sang trả lương tháng đã được thực hiện trong công ty.)
- La mensualisation offre une plus grande stabilité financière aux employés. (Việc trả lương tháng mang lại sự ổn định tài chính lớn hơn cho người lao động.)
Các cách sử dụng nâng cao
"procéder à la mensualisation": tiến hành việc chuyển sang lương tháng.
- L'entreprise va procéder à la mensualisation de tous ses contrats. (Công ty sẽ tiến hành chuyển sang lương tháng cho tất cả hợp đồng của mình.)
"un accord de mensualisation": một thỏa ước về việc trả lương tháng.
- Les syndicats ont signé un accord de mensualisation. (Các công đoàn đã ký một thỏa ước về việc trả lương tháng.)
Biến thể và từ gần giống
Mensuel, Mensuelle (adj): hàng tháng, tính theo tháng.
- un salaire mensuel (mức lương tháng)
Mensualiser (v): chuyển sang trả lương tháng.
- L'employeur a décidé de mensualiser les rémunérations. (Người sử dụng lao động đã quyết định chuyển sang trả lương tháng.)
Từ đồng nghĩa
- Passage au salaire mensuel: sự chuyển sang lương tháng.
- Généralisation du paiement mensuel: sự phổ biến hóa việc thanh toán hàng tháng.
Các cụm từ liên quan
Salaire mensualisé: lương đã được chuyển sang hình thức tháng.
- Les employés bénéficient désormais d'un salaire mensualisé. (Các nhân viên hiện được hưởng mức lương đã chuyển sang hình thức tháng.)
Contrat en mensualisation: hợp đồng theo chế độ lương tháng.
- Il a signé un contrat en mensualisation. (Anh ấy đã ký một hợp đồng theo chế độ lương tháng.)
danh từ giống cái
- sự chuyển sang lương tháng (trước đó là lương trả theo giờ)