mensualité

Học thuật
Thân thiện
mensualité

On paie la mensualité du prêt chaque mois.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Khoản tiền trả hàng tháng: Số tiền được thanh toán định kỳ mỗi tháng một lần, thường cho một khoản vay, hợp đồng thuê mua hoặc dịch vụ dài hạn.
    • Lương tháng: (Nghĩa ít phổ biến hơn) Khoản tiền lương được nhận hàng tháng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La mensualité de mon prêt immobilier est de 800 euros. (Khoản trả hàng tháng cho khoản vay mua nhà của tôi là 800 euro.)
    • Nous avons opté pour le paiement en plusieurs mensualités. (Chúng tôi đã chọn phương thức thanh toán thành nhiều đợt hàng tháng.)
    • Il reçoit sa mensualité à la fin de chaque mois. (Anh ấy nhận lương tháng vào cuối mỗi tháng.) (Nghĩa "lương tháng")
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Échelonner un paiement en mensualités": Chia một khoản thanh toán thành nhiều phần trả hàng tháng.
    • Le magasin permet d'échelonner l'achat en douze mensualités. (Cửa hàng cho phép chia nhỏ việc mua hàng thành mười hai khoản trả hàng tháng.)
Biến thể từ gần giống
  • Mensuel (tính từ): Hàng tháng, tính chất tháng.
    • Un magazine mensuel (Một tạp chí hàng tháng)
  • Mensuellement (trạng từ): Hàng tháng, mỗi tháng.
    • Payer mensuellement (Trả tiền hàng tháng)
Từ đồng nghĩa
  • Paiement mensuel: Khoản thanh toán hàng tháng.
  • Versement périodique: Khoản trả định kỳ.
Thành ngữ liên quan
  • "Payer par mensualités": Trả tiền thành từng đợt hàng tháng.
    • Pour acheter cette voiture, je préfère payer par mensualités. (Để mua chiếc xe này, tôi thích trả tiền thành từng đợt hàng tháng hơn.)
mensualité

On paie la mensualité du prêt chaque mois.

danh từ giống cái
  1. tiền trả từng tháng
    • Payer par mensualités
      trả tiền từng tháng một
  2. lương tháng