mensurate
Định nghĩa
Động từ: Đo lường, xác định kích thước – hành động đo đạc, tính toán kích thước, số lượng, hoặc phạm vi của một vật thể hoặc người.
Ví dụ sử dụng
- (Chúng ta cần đo chiều dài của bức tường trước khi sơn.)
- (Nhà khoa học đã sử dụng tia laser để đo khoảng cách giữa hai điểm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to mensurate precisely": đo lường một cách chính xác.
- The engineer mensurated the area precisely to ensure the design fits. (Kỹ sư đã đo lường diện tích một cách chính xác để đảm bảo thiết kế vừa vặn.)
"to mensurate by hand": đo lường bằng tay, không dùng thiết bị tự động.
- In the old days, carpenters mensurated by hand using a tape measure. (Ngày xưa, thợ mộc đo lường bằng tay bằng thước dây.)
Biến thể và từ gần giống
Mensuration (danh từ): sự đo lường, phép đo.
- Mensuration is an important skill in geometry. (Phép đo là một kỹ năng quan trọng trong hình học.)
Mensurable (tính từ): có thể đo lường được.
- The results are mensurable and verifiable. (Kết quả có thể đo lường được và có thể kiểm chứng.)
Từ đồng nghĩa
Measure: đo, đo đạc.
- Please measure the width of the table. (Làm ơn đo chiều rộng của cái bàn.)
Gauge: đo, đánh giá (thường dùng trong kỹ thuật).
- We need to gauge the pressure in the tank. (Chúng ta cần đo áp suất trong bể chứa.)
Quantify: định lượng, đo lường số lượng.
- It is difficult to quantify the exact amount of water used. (Rất khó để định lượng chính xác lượng nước đã sử dụng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến trực tiếp từ "mensurate". Từ này thường được sử dụng độc lập hoặc trong các cụm danh từ.)
Thành ngữ liên quan
- "To mensurate with a yardstick": đo lường bằng thước chuẩn (nghĩa đen hoặc nghĩa bóng, so sánh với một tiêu chuẩn).
- You cannot mensurate his success with a simple yardstick. (Bạn không thể đo lường thành công của anh ấy bằng một thước đo đơn giản.)