mental ability

mental ability

A student uses their mental ability to solve a complex puzzle.

Định nghĩa

Danh từ: Khả năng tinh thần; năng lực trí tuệ. - Khả năng học hỏi hoặc ghi nhớ kiến thức: "mental ability" chỉ sức mạnh của trí óc để tiếp thu thông tin, học các kỹ năng mới, hoặc lưu giữ những điều đã biết. - Trong luật pháp, năng lực nhận thức: Khả năng hiểu được sự thật ý nghĩa của hành vi của bản thân, thường được dùng để xác định trách nhiệm pháp hoặc năng lực hành vi dân sự.

dụ sử dụng
  • (Khả năng tinh thần của ấy cho phép giải các bài toán phức tạp một cách nhanh chóng.)
  • (Bài kiểm tra đo lường khả năng tinh thần của trẻ trong việc ghi nhớ từ vựng mới.)
  • (Tại tòa, thẩm phán đánh giá khả năng tinh thần của bị cáo để hiểu các cáo buộc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To have a high mental ability": năng lực trí tuệ cao.
    • Individuals with high mental ability often excel in academic settings. (Những cá nhân khả năng tinh thần cao thường xuất sắc trong môi trường học thuật.)
  • "Impaired mental ability": khả năng tinh thần bị suy giảm.
    • The accident resulted in impaired mental ability, affecting his memory. (Tai nạn dẫn đến suy giảm khả năng tinh thần, ảnh hưởng đến trí nhớ của anh ấy.)
  • "To assess mental ability": đánh giá năng lực trí tuệ.
    • Psychologists use various tests to assess mental ability in children. (Các nhà tâm lý học sử dụng nhiều bài kiểm tra khác nhau để đánh giá khả năng tinh thầntrẻ em.)
Biến thể từ gần giống
  • Mental (tính từ): thuộc về tinh thần, trí óc.
    • He has a mental block about public speaking. (Anh ấy một rào cản tinh thần về việc nói trước công chúng.)
  • Ability (danh từ): khả năng, năng lực nói chung.
    • Her ability to sing is remarkable. (Khả năng ca hát của ấy thật đáng chú ý.)
  • Intellectual ability (danh từ): năng lực trí tuệ (một dạng cụ thể của mental ability).
    • Intellectual ability is crucial for scientific research. (Năng lực trí tuệ rất quan trọng cho nghiên cứu khoa học.)
Từ đồng nghĩa
  • Intelligence (n): trí thông minh.
    • His intelligence is evident in his quick problem-solving. (Trí thông minh của anh ấy thể hiện qua khả năng giải quyết vấn đề nhanh chóng.)
  • Cognitive capacity (n): năng lực nhận thức.
    • Aging can affect cognitive capacity. (Lão hóa có thể ảnh hưởng đến năng lực nhận thức.)
  • Mental faculty (n): khả năng trí óc.
    • She has excellent mental faculties for memory. ( ấy khả năng trí óc xuất sắc về trí nhớ.)
Thành ngữ liên quan
  • "Use your mental ability": hãy vận dụng trí óc của bạn.
    • You need to use your mental ability to figure out this puzzle. (Bạn cần vận dụng khả năng tinh thần của mình để giải câu đố này.)
  • "A matter of mental ability": một vấn đề về năng lực trí tuệ.
    • Solving this riddle is a matter of mental ability, not luck. (Giải câu đố này vấn đề về khả năng tinh thần, không phải may mắn.)