mental block
A student stares at a blank page, experiencing a mental block during an exam.
Định nghĩa
Danh từ: Sự ức chế tâm lý, khối tắc nghẽn tinh thần – tình trạng không thể nhớ ra hoặc suy nghĩ về một điều gì đó mà bình thường bạn có thể làm được, thường do căng thẳng cảm xúc gây ra.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi biết rõ tên anh ấy nhưng tôi bị ức chế tâm lý tạm thời.)
- (Cô ấy bị ức chế tâm lý trong kỳ thi và không thể trả lời những câu hỏi đơn giản nhất.)
- (Sau nhiều giờ nhìn chằm chằm vào trang giấy trắng, cuối cùng nhà văn đã vượt qua được sự ức chế tâm lý của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to have a mental block about something": bị ức chế tâm lý về một việc gì đó.
- He has a mental block about public speaking. (Anh ấy bị ức chế tâm lý về việc nói trước công chúng.)
- "to overcome a mental block": vượt qua sự ức chế tâm lý.
- Therapy helped her overcome her mental block. (Liệu pháp tâm lý đã giúp cô ấy vượt qua sự ức chế tâm lý.)
Biến thể và từ gần giống
- Block (danh từ): sự tắc nghẽn, trở ngại (nói chung).
- There's a block in the pipe. (Có một sự tắc nghẽn trong đường ống.)
- Writer's block (danh từ): sự ức chế sáng tạo của nhà văn (một dạng cụ thể của mental block).
- Many authors suffer from writer's block. (Nhiều tác giả bị ức chế sáng tạo.)
Từ đồng nghĩa
- Psychological barrier: rào cản tâm lý.
- Inhibition: sự ức chế, kiềm chế (thường mang tính tâm lý).
- Memory lapse: sự suy giảm trí nhớ tạm thời.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Block out: ngăn chặn, loại bỏ khỏi suy nghĩ.
- She tried to block out the traumatic memory. (Cô ấy cố gắng loại bỏ ký ức đau thương khỏi tâm trí.)
Thành ngữ liên quan
- Go blank: trống rỗng (trí óc), thường dùng để diễn tả một cơn mental block đột ngột.
- My mind went blank during the interview. (Đầu óc tôi trống rỗng trong buổi phỏng vấn.)
- Draw a blank: không tìm ra câu trả lời, không nhớ ra điều gì.
- I asked him for directions, but he drew a blank. (Tôi hỏi anh ấy đường, nhưng anh ấy không nhớ gì cả.)