mental case
Danh từ: - Người bị rối loạn thần kinh: "mental case" là một thuật ngữ thường dùng trong giao tiếp hàng ngày (không chính thức) để chỉ một người mắc chứng rối loạn thần kinh (neurosis) hoặc có vấn đề về sức khỏe tâm thần. Từ này mang tính miệt thị hoặc thiếu tế nhị, nên cần thận trọng khi sử dụng.
- (Anh ta bị gán mác là người bị rối loạn thần kinh sau cơn suy nhược thần kinh.)
- (Thuật ngữ "mental case" bị nhiều người ủng hộ sức khỏe tâm thần coi là xúc phạm.)
"to treat someone like a mental case": đối xử với ai đó như một người bị rối loạn thần kinh.
- Her colleagues treated her like a mental case after she took a leave for stress. (Đồng nghiệp đối xử với cô ấy như một người bị rối loạn thần kinh sau khi cô xin nghỉ phép vì căng thẳng.)
"a mental case in the family": một người trong gia đình có vấn đề về tâm thần.
- They kept it a secret that their uncle was a mental case. (Họ giữ bí mật về việc chú của họ là một người bị rối loạn thần kinh.)
Mental patient (danh từ): bệnh nhân tâm thần (thuật ngữ trung tính hơn).
- The hospital cares for long-term mental patients. (Bệnh viện chăm sóc các bệnh nhân tâm thần dài hạn.)
Mental illness (danh từ): bệnh tâm thần.
- She has been diagnosed with a mental illness. (Cô ấy được chẩn đoán mắc bệnh tâm thần.)
Neurotic (danh từ): người mắc chứng rối loạn thần kinh.
- He is a neurotic who worries constantly. (Anh ta là một người mắc chứng rối loạn thần kinh, luôn lo lắng.)
Lunatic (danh từ, cổ hoặc xúc phạm): người mất trí.
- They called him a lunatic for his eccentric behavior. (Họ gọi anh ta là kẻ mất trí vì hành vi kỳ quặc.)
"a basket case": người không thể hoạt động bình thường do căng thẳng tột độ (thường hài hước hoặc xúc phạm).
- After the exam, I felt like a basket case. (Sau kỳ thi, tôi cảm thấy như một kẻ mất trí.)
"off one's rocker": mất trí, điên rồ.
- He must be off his rocker to quit his job without a plan. (Anh ta hẳn là mất trí mới bỏ việc mà không có kế hoạch.)