mental confusion

mental confusion

A patient experiences mental confusion during a medical checkup.

Định nghĩa

Danh từ: - Tình trạng tinh thần hỗn loạn: "mental confusion" chỉ trạng thái tâm trí thiếu sự rõ ràng, mạch lạc trong suy nghĩ hành vi. Người trong trạng thái này thường cảm thấy bối rối, mơ hồ, không thể tập trung hoặc đưa ra quyết định hợp . - Sự rối loạn nhận thức: Đây một khái niệm y khoa hoặc tâm lý học, mô tả sự suy giảm tạm thời hoặc mãn tính về khả năng xử lý thông tin, thường liên quan đến mệt mỏi, căng thẳng, hoặc các bệnh thần kinh.

dụ sử dụng
  • (Sau tai nạn, anh ấy trải qua một giai đoạn tinh thần hỗn loạn không thể nhớ chuyện đã xảy ra.)
  • (Sự rối loạn nhận thức của bệnh nhân do sốt cao mất nước.)
  • (Thiếu ngủ có thể dẫn đến tình trạng tinh thần hỗn loạn khả năng ra quyết định kém.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "in a state of mental confusion": trong trạng thái tinh thần hỗn loạn.
    • She was found wandering the streets in a state of mental confusion. ( ấy được tìm thấy đang lang thang trên phố trong trạng thái tinh thần hỗn loạn.)
  • "acute mental confusion": tình trạng hỗn loạn tinh thần cấp tính (thường xảy ra đột ngột, cần can thiệp y tế).
    • Acute mental confusion is a common symptom of delirium in elderly patients. (Tình trạng hỗn loạn tinh thần cấp tính triệu chứng phổ biến của chứng mê sảngbệnh nhân cao tuổi.)
Biến thể từ gần giống
  • Confusion (n): sự hỗn loạn, bối rối (nói chung, không chỉ về tinh thần).
    • There was confusion about the meeting time. ( sự nhầm lẫn về thời gian họp.)
  • Mental clarity (n): sự minh mẫn tinh thần (trái nghĩa với mental confusion).
    • Meditation helps improve mental clarity. (Thiền giúp cải thiện sự minh mẫn tinh thần.)
  • Disorientation (n): sự mất phương hướng (thường đi kèm với mental confusion).
    • The drug caused disorientation and mental confusion. (Thuốc gây ra mất phương hướng tinh thần hỗn loạn.)
Từ đồng nghĩa
  • Cognitive impairment: suy giảm nhận thức (thuật ngữ y khoa trang trọng hơn).
  • Brain fog: sương mù não (thuật ngữ thông tục, chỉ cảm giác uể oải, mơ hồ trong suy nghĩ).
  • Delirium: mê sảng (trạng thái nghiêm trọng hơn, thường ảo giác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • "zone out": đãng, mất tập trung (có thể dẫn đến mental confusion).
    • I zoned out during the lecture and felt a sense of mental confusion. (Tôi đãng trong buổi giảng cảm thấy tinh thần hỗn loạn.)
  • "mix up": nhầm lẫn (hành động gây ra confusion).
    • He mixed up the dates, causing mental confusion about the schedule. (Anh ấy nhầm lẫn ngày tháng, gây ra sự hỗn loạn tinh thần về lịch trình.)
Thành ngữ liên quan
  • "not be able to think straight": không thể suy nghĩ mạch lạc.
    • After working for 24 hours straight, I couldn't think straight and experienced mental confusion. (Sau khi làm việc 24 giờ liên tục, tôi không thể suy nghĩ mạch lạc trải qua tình trạng tinh thần hỗn loạn.)
  • "lose one's train of thought": mất mạch suy nghĩ.
    • The constant interruptions made him lose his train of thought, leading to mental confusion. (Những lời gián đoạn liên tục khiến anh ấy mất mạch suy nghĩ, dẫn đến tinh thần hỗn loạn.)