mental disease
A person receives compassionate support for a mental disease from a healthcare professional.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bệnh tâm thần: "mental disease" chỉ bất kỳ căn bệnh nào của tâm trí, là trạng thái tâm lý của một người có các vấn đề về cảm xúc hoặc hành vi đủ nghiêm trọng để cần can thiệp tâm thần học.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy được chẩn đoán mắc một bệnh tâm thần nghiêm trọng cần điều trị dài hạn.)
- (Bệnh tâm thần có thể ảnh hưởng đến bất kỳ ai, bất kể tuổi tác hay xuất thân.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to suffer from a mental disease": mắc bệnh tâm thần.
- Many people suffer from mental diseases without seeking help. (Nhiều người mắc bệnh tâm thần mà không tìm kiếm sự giúp đỡ.)
"to treat a mental disease": điều trị bệnh tâm thần.
- Modern medicine can effectively treat many types of mental diseases. (Y học hiện đại có thể điều trị hiệu quả nhiều loại bệnh tâm thần.)
Biến thể và từ gần giống
Mental illness (n): bệnh tâm thần (thường dùng phổ biến hơn).
- Mental illness is a broad term covering various conditions. (Bệnh tâm thần là một thuật ngữ rộng bao gồm nhiều tình trạng khác nhau.)
Psychiatric disorder (n): rối loạn tâm thần.
- Depression is a common psychiatric disorder. (Trầm cảm là một rối loạn tâm thần phổ biến.)
Từ đồng nghĩa
- Mental disorder: rối loạn tâm thần.
- Psychological disorder: rối loạn tâm lý.
- Psychopathy: bệnh tâm thần (thường chỉ các rối loạn nặng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "mental disease")
Thành ngữ liên quan
- "a mental disease of the mind": một bệnh tâm thần của tâm trí (cách nói nhấn mạnh).
- His condition is not just stress; it's a mental disease of the mind. (Tình trạng của anh ấy không chỉ là căng thẳng; đó là một bệnh tâm thần của tâm trí.)