mental health
Định nghĩa
Danh từ: - Sức khỏe tâm thần: "mental health" là trạng thái tâm lý của một người khi họ có khả năng điều chỉnh cảm xúc và hành vi ở mức độ hài lòng, cho phép họ hoạt động hiệu quả trong cuộc sống hàng ngày, bao gồm việc đối phó với căng thẳng, duy trì các mối quan hệ và đưa ra quyết định.
Ví dụ sử dụng
- (Chăm sóc sức khỏe tâm thần của bạn cũng quan trọng như chăm sóc sức khỏe thể chất.)
- (Cô ấy đã gặp khó khăn với sức khỏe tâm thần của mình kể từ khi đại dịch bắt đầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to prioritize mental health": ưu tiên sức khỏe tâm thần.
- Many companies now encourage employees to prioritize mental health through wellness programs. (Nhiều công ty hiện nay khuyến khích nhân viên ưu tiên sức khỏe tâm thần thông qua các chương trình chăm sóc sức khỏe.)
- "mental health awareness": nhận thức về sức khỏe tâm thần.
- Mental health awareness campaigns aim to reduce stigma and promote understanding. (Các chiến dịch nâng cao nhận thức về sức khỏe tâm thần nhằm giảm kỳ thị và thúc đẩy sự hiểu biết.)
- "mental health issues": các vấn đề về sức khỏe tâm thần.
- Anxiety and depression are common mental health issues among teenagers. (Lo âu và trầm cảm là những vấn đề sức khỏe tâm thần phổ biến ở thanh thiếu niên.)
Biến thể và từ gần giống
- Mental (tính từ): thuộc về tâm thần, tinh thần.
- Mental health is a critical aspect of overall well-being. (Sức khỏe tâm thần là một khía cạnh quan trọng của sức khỏe tổng thể.)
- Well-being (danh từ): sự khỏe mạnh, hạnh phúc (thường dùng cùng với "mental").
- Psychological health (danh từ): sức khỏe tâm lý (từ đồng nghĩa gần).
- Psychological health focuses on cognitive and emotional functioning. (Sức khỏe tâm lý tập trung vào chức năng nhận thức và cảm xúc.)
Từ đồng nghĩa
- Emotional health: sức khỏe cảm xúc (nhấn mạnh khía cạnh cảm xúc).
- Psychological well-being: sự khỏe mạnh về tâm lý (mang tính học thuật hơn).
Thành ngữ và cụm từ liên quan
- "mental health break": nghỉ ngơi để chăm sóc sức khỏe tâm thần.
- I’m taking a mental health break from work today. (Hôm nay tôi nghỉ làm để chăm sóc sức khỏe tâm thần.)
- "mental health stigma": kỳ thị về sức khỏe tâm thần.
- We need to break the mental health stigma in our community. (Chúng ta cần phá bỏ sự kỳ thị về sức khỏe tâm thần trong cộng đồng.)