mental note

mental note

He made a mental note to buy milk on his way home.

Định nghĩa

Danh từ: - Ghi chú trong tâm trí: "mental note" một lưu ý hoặc lời nhắc nhở được giữ trong trí nhớ, không được viết ra giấy hay ghi lại bằng phương tiện vật . thường được dùng để chỉ sự chú ý đặc biệt nhằm ghi nhớ một điều đó trong tương lai.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy đã ghi nhớ trong đầu để gửi hoa cho ấy.)
  • (Tôi đã ghi nhớ địa chỉ của ấy trong đầu.)
  • ( ấy đã tự nhủ trong lòng sẽ gọi cho anh ấy sau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to make a mental note": hành động ghi nhớ một điều đó một cách chủ đích.
    • Before leaving, I made a mental note to lock the door. (Trước khi rời đi, tôi đã ghi nhớ trong đầu phải khóa cửa.)
  • "to keep a mental note": duy trì một lưu ý trong trí nhớ.
    • He kept a mental note of all the important dates. (Anh ấy giữ trong trí nhớ tất cả những ngày quan trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Note (danh từ): ghi chú, lời nhắn.
    • She wrote a note on the paper. ( ấy viết một ghi chú lên tờ giấy.)
  • Mentally (trạng từ): về mặt tinh thần, trong tâm trí.
    • He mentally rehearsed his speech. (Anh ấy đã tập dượt bài phát biểu trong tâm trí.)
Từ đồng nghĩa
  • Reminder: lời nhắc nhở.
  • Memory aid: công cụ hỗ trợ trí nhớ.
  • Internal memo: thông báo nội bộ (trong tâm trí).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Note down: ghi lại.
    • Please note down the details. (Vui lòng ghi lại các chi tiết.)
  • Take note: chú ý, ghi nhớ.
    • Take note of what he says. (Hãy chú ý những anh ấy nói.)
Thành ngữ liên quan
  • "Make a mental note" (như trên): thành ngữ phổ biến nhất.
  • "File away for later": lưu trữ (thông tin) để dùng sau, thường dùng trong ngữ cảnh ghi nhớ.
    • I'll file that mental note away for later. (Tôi sẽ lưu lại lưu ý đó trong đầu để dùng sau.)