mental quickness

mental quickness

A chess player demonstrates mental quickness by making a rapid move.

Định nghĩa

Danh từ: trí thông minh nhanh nhạy; khả năng đưa ra phản hồi chính xác một cách nhanh chóng, không chậm trễ. Từ này chỉ sự thông minh được thể hiện qua tốc độ xử lý thông tin đưa ra câu trả lời đúng ngay lập tức.

dụ sử dụng
  • (Trí thông minh nhanh nhạy của ấy cho phép giải câu đố trong vài giây.)
  • (Công việc này đòi hỏi trí thông minh nhanh nhạy để trả lời các thắc mắc của khách hàng không chậm trễ.)
  • (Trong các cuộc tranh luận, trí thông minh nhanh nhạy quan trọng hơn kiến thức sâu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have mental quickness": trí thông minh nhanh nhạy.

    • He has remarkable mental quickness, which makes him an excellent quiz show contestant. (Anh ấy trí thông minh nhanh nhạy đáng kinh ngạc, điều này khiến anh trở thành thí sinh xuất sắc trong các chương trình đố vui.)
  • "to rely on mental quickness": dựa vào trí thông minh nhanh nhạy.

    • The game show winner relied entirely on his mental quickness rather than memorized facts. (Người thắng cuộc trong chương trình trò chơi hoàn toàn dựa vào trí thông minh nhanh nhạy của mình thay vì các sự kiện đã thuộc lòng.)
Biến thể từ gần giống
  • Mental agility (danh từ): sự nhanh nhẹn về tinh thần, tương tự nhưng nhấn mạnh khả năng linh hoạt trong suy nghĩ.

    • Mental agility helps in adapting to new situations quickly. (Sự nhanh nhẹn về tinh thần giúp thích nghi nhanh với các tình huống mới.)
  • Quick-wittedness (danh từ): sự nhanh trí, khả năng phản ứng nhanh thông minh.

    • Her quick-wittedness saved the conversation from becoming awkward. (Sự nhanh trí của ấy đã cứu cuộc trò chuyện khỏi trở nên khó xử.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhanh trí: khả năng suy nghĩ phản ứng nhanh.
    • Anh ấy nhanh trí trả lời câu hỏi hóc búa. (He quickly and cleverly answered the tricky question.)
  • Sắc sảo: thông minh nhạy bén.
    • ấy đầu óc sắc sảo, luôn đưa ra nhận xét chính xác. (She has a sharp mind, always making accurate observations.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Think on one's feet: suy nghĩ hành động nhanh chóng trong tình huống khẩn cấp.
    • A good teacher must think on his/her feet to handle unexpected questions. (Một giáo viên giỏi phải suy nghĩ nhanh để xử lý các câu hỏi bất ngờ.)
Thành ngữ liên quan
  • Quick on the uptake: hiểu nhanh, tiếp thu nhanh.

    • She is quick on the uptake, so she grasped the concept immediately. ( ấy hiểu rất nhanh, vậy đã nắm bắt khái niệm ngay lập tức.)
  • Have a quick mind: trí óc nhanh nhạy.

    • He has a quick mind, which is why he excels in mathematics. (Anh ấy trí óc nhanh nhạy, đó lý do tại sao anh xuất sắc trong toán học.)