mental rejection

mental rejection

She expressed her mental rejection of the improbable story.

Định nghĩa

Danh từ: Sự bác bỏ về mặt tinh thần; sự nghi ngờ về tính đúng đắn của một điều đó. - "Mental rejection" chỉ hành động hoặc trạng thái trong tâm trí một người từ chối chấp nhận, tin tưởng hoặc thừa nhận một sự thật, ý tưởng hay thông tin nào đó. thường mang hàm ý về sự hoài nghi, phản đối nội tâm mạnh mẽ, nhưng chưa nhất thiết được thể hiện ra bên ngoài bằng lời nói hay hành động.

dụ sử dụng
  • (Sự bác bỏ về mặt tinh thần của ấy đối với chính sách mới thể hiện qua sự im lặng của .)
  • (Mặc dù bằng chứng, anh ấy vẫn trải qua một sự nghi ngờ sâu sắc về mặt tinh thần đối với ý tưởng rằng mình đã sai.)
  • (Sự bác bỏ về mặt tinh thần của bệnh nhân đối với chẩn đoán đã cản trở quá trình hồi phục của anh ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to experience mental rejection of something": trải qua sự bác bỏ về mặt tinh thần đối với điều .

    • He experienced a strong mental rejection of the proposed changes. (Anh ấy đã trải qua một sự bác bỏ mạnh mẽ về mặt tinh thần đối với những thay đổi được đề xuất.)
  • "to overcome mental rejection": vượt qua sự nghi ngờ về mặt tinh thần.

    • It took months of therapy for her to overcome her mental rejection of the trauma. ( ấy đã mất nhiều tháng trị liệu để vượt qua sự bác bỏ về mặt tinh thần đối với chấn thương tâm lý.)
Biến thể từ gần giống
  • Rejection (n): sự bác bỏ, từ chối (nói chung, không chỉ về mặt tinh thần).
    • His rejection of the offer was final. (Sự từ chối lời đề nghị của anh ấy cuối cùng.)
  • Mental (adj): thuộc về tâm trí, tinh thần.
    • She has a strong mental capacity. ( ấy năng lực tinh thần mạnh mẽ.)
Từ đồng nghĩa
  • Scepticism: sự hoài nghi (mang tính trí tuệ, nghi ngờ về độ tin cậy).
  • Disbelief: sự không tin, sự ngờ vực (thường mạnh hơn, mang tính cảm xúc).
  • Doubt: sự nghi ngờ (chung chung, có thể nhẹ nhàng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không cụm động từ trực tiếp với "mental rejection", nhưng có thể dùng kết hợp với động từ "to reject mentally" để diễn tả hành động tương tự.)
    • He mentally rejected the accusation. (Anh ấy đã bác bỏ về mặt tinh thần lời buộc tội.)
Thành ngữ liên quan
  • "to turn a blind eye": cố tình không nhìn thấy, phớt lờ (mang nghĩa gần với sự bác bỏ về mặt tinh thần nhưng thiên về hành động hơn).
    • She turned a blind eye to his mistakes, a form of mental rejection. ( ấy phớt lờ những sai lầm của anh ta, đó một hình thức bác bỏ về mặt tinh thần.)
  • "to be in denial": ở trong trạng thái phủ nhận (một chế tâm lý phổ biến liên quan đến "mental rejection").
    • He is in denial about his illness, a classic case of mental rejection. (Anh ấy đang trong trạng thái phủ nhận về căn bệnh của mình, một trường hợp điển hình của sự bác bỏ về mặt tinh thần.)