mental representation

mental representation

A child forms a mental representation of a castle while reading a storybook.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự biểu hiện tinh thần: "mental representation" chỉ một sự hình dung hoặc ý niệm xuất hiện trong tâm trí, có thể một ý tưởng, hình ảnh, hoặc khái niệm được não bộ tạo ra để đại diện cho một đối tượng, sự kiện hoặc ý nghĩ nào đó.
    • Hình ảnh tâm lý: Trong tâm lý học triết học, thuật ngữ này miêu tả cách thông tin được mã hóa lưu trữ trong tâm trí dưới dạng các biểu tượng hoặc cấu trúc nhận thức.
dụ sử dụng
  • (Một sự biểu hiện tinh thần về cái cây giúp bạn nhận ra ngay cả khi bạn chưa từng thấy cái cây cụ thể đó trước đây.)
  • (Sự biểu hiện tinh thần của đứa trẻ về "nhà" bao gồm sự ấm áp an toàn.)
  • (Trong toán học, một sự biểu hiện tinh thần về các con số cho phép chúng ta thực hiện các phép tính trong đầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to form a mental representation": hình thành một sự biểu hiện tinh thần.
    • When reading a novel, you form a mental representation of the characters and settings. (Khi đọc một cuốn tiểu thuyết, bạn hình thành một sự biểu hiện tinh thần về các nhân vật bối cảnh.)
  • "to manipulate mental representations": thao tác các sự biểu hiện tinh thần.
    • Solving puzzles requires the ability to manipulate mental representations of shapes and patterns. (Giải câu đố đòi hỏi khả năng thao tác các sự biểu hiện tinh thần về hình dạng mẫu.)
  • "internal mental representation": sự biểu hiện tinh thần nội tại.
    • An internal mental representation of a map helps you navigate without a physical map. (Một sự biểu hiện tinh thần nội tại về bản đồ giúp bạn định hướng không cần bản đồ vật .)
Biến thể từ gần giống
  • Representation (danh từ): sự đại diện, biểu tượng.
    • This painting is a representation of a peaceful landscape. (Bức tranh này một sự đại diện cho một phong cảnh yên bình.)
  • Representational (tính từ): mang tính biểu tượng, đại diện.
    • Representational art depicts objects in a recognizable way. (Nghệ thuật mang tính biểu tượng mô tả các đối tượng theo cách có thể nhận ra.)
  • Mental (tính từ): thuộc về tinh thần, tâm trí.
    • Mental health is important for overall well-being. (Sức khỏe tinh thần quan trọng cho sức khỏe tổng thể.)
Từ đồng nghĩa
  • Ý niệm: một khái niệm hoặc hình ảnh trong tâm trí.
  • Hình dung tinh thần: sự tạo ra hình ảnh trong tâm trí.
  • Biểu tượng tâm lý: một ký hiệu hoặc hình ảnh đại diện trong tâm trí.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan