mental reservation

mental reservation

A polite smile hid her mental reservation about the plan.

Định nghĩa

Danh từ: Sự dè dặt trong tư tưởng, sự ngầm nghi ngờMột sự hoài nghi hoặc bảo lưu không được nói ra, khiến người ta không thể chấp nhận hoàn toàn một điều đó. Đây một trạng thái tinh thần, nơi một người đồng ý hoặc chấp nhận một cách bề ngoài, nhưng trong lòng vẫn giữ lại một sự phản đối hoặc nghi vấn.

dụ sử dụng
  • ( ấy chấp nhận lời đề nghị với sự dè dặt trong tư tưởng, không chắc chắn liệu các điều khoản thực sự công bằng hay không.)
  • (Sự ngầm nghi ngờ của anh ta về kế hoạch đã ngăn cản anh ta cam kết hoàn toàn với dự án.)
  • ( gật đầu đồng ý, ấy vẫn một sự dè dặt trong tư tưởng rằng giải pháp được đề xuất có thể không hiệu quả.)
Cách sử dụng nâng cao
  • "with mental reservation": dùng như một trạng ngữ để chỉ hành động hoặc thái độ được thực hiện với sự bảo lưu nội tâm.
    • He signed the contract with mental reservation, intending to renegotiate later. (Anh ấy hợp đồng với sự dè dặt trong tư tưởng, ý định đàm phán lại sau.)
  • "to harbor a mental reservation": nuôi dưỡng một sự nghi ngờ ngầm.
    • She harbored a mental reservation about his motives, though she said nothing. ( ấy nuôi dưỡng một sự nghi ngờ ngầm về động cơ của anh ta, không nói .)
Biến thể từ gần giống
  • Mental (adj): thuộc về tâm trí, tinh thần.
  • Reservation (n): sự dè dặt, sự bảo lưu (có thể nói thành lời hoặc không).
  • Unspoken reservation (n): sự dè dặt không nói ra – đồng nghĩa gần với "mental reservation".
Từ đồng nghĩa
  • Hidden doubt: sự nghi ngờ ẩn giấu.
  • Internal caveat: lời cảnh báo nội tâm.
  • Unvoiced skepticism: sự hoài nghi không lên tiếng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp cho "mental reservation", nhưng có thể liên quan đến: - Hold back: kìm lại, không bộc lộ. - He held back his mental reservation during the meeting. (Anh ấy kìm lại sự nghi ngờ ngầm của mình trong cuộc họp.)

Thành ngữ liên quan
  • To have one's doubts: sự nghi ngờ (tương tự về mặt ý nghĩa).
    • I have my doubts about the plan, but I'll go along for now. (Tôi sự nghi ngờ về kế hoạch, nhưng tôi sẽ làm theo tạm thời.)
  • To keep a card up one's sleeve: giữ một bí mật hoặc sự bảo lưu (ẩn dụ cho "mental reservation").
    • She kept a mental reservation up her sleeve, ready to object if needed. ( ấy giữ một sự dè dặt trong tư tưởng, sẵn sàng phản đối nếu cần.)