mental synthesis
Định nghĩa
Danh từ: - Sự tổng hợp tinh thần: "mental synthesis" chỉ quá trình kết hợp các ý tưởng riêng lẻ hoặc các khái niệm rời rạc thành một đối tượng tư duy thống nhất và mạch lạc. Đây là hành động tạo ra một cấu trúc nhận thức mới từ những yếu tố tinh thần có sẵn.
Ví dụ sử dụng
- (Sự tổng hợp tinh thần của nhà triết học đã kết hợp các ý tưởng từ nhiều trường phái tư tưởng khác nhau thành một lý thuyết thống nhất, mạch lạc.)
- (Trong việc giải quyết các vấn đề phức tạp, sự tổng hợp tinh thần là rất quan trọng để tích hợp các mảnh thông tin khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to achieve mental synthesis": đạt được sự tổng hợp tinh thần.
- After hours of brainstorming, she achieved a brilliant mental synthesis of the project's goals. (Sau nhiều giờ động não, cô ấy đã đạt được một sự tổng hợp tinh thần xuất sắc về các mục tiêu của dự án.)
"creative mental synthesis": sự tổng hợp tinh thần sáng tạo, thường dùng trong nghệ thuật hoặc khoa học để chỉ việc tạo ra ý tưởng mới.
- The artist's work is a result of creative mental synthesis, blending reality with imagination. (Tác phẩm của nghệ sĩ là kết quả của sự tổng hợp tinh thần sáng tạo, pha trộn thực tế với trí tưởng tượng.)
Biến thể và từ gần giống
Synthesis (n): sự tổng hợp (nói chung), không nhất thiết liên quan đến tinh thần.
- The synthesis of chemicals in the lab was successful. (Sự tổng hợp các hóa chất trong phòng thí nghiệm đã thành công.)
Mental (adj): thuộc về tinh thần, trí óc.
- Mental health is important for overall well-being. (Sức khỏe tinh thần rất quan trọng cho sự khỏe mạnh tổng thể.)
Từ đồng nghĩa
- Kết hợp ý tưởng: quá trình hợp nhất các khái niệm.
- Tạo dựng nhận thức: hành động xây dựng một cấu trúc tư duy mới.
- Hợp nhất tinh thần: sự thống nhất các yếu tố tinh thần rời rạc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Put together: kết hợp lại, ghép lại.
- She put together all the clues in her mind to solve the mystery. (Cô ấy đã kết hợp tất cả các manh mối trong tâm trí để giải quyết bí ẩn.)
Piece together: ghép nối các mảnh thông tin.
- He pieced together the story from various eyewitness accounts. (Anh ấy đã ghép nối câu chuyện từ nhiều lời kể của nhân chứng.)
Thành ngữ liên quan
- Put two and two together: suy luận, kết luận từ các thông tin có sẵn.
- When she saw him with the gift, she put two and two together and realized it was a surprise party. (Khi cô ấy thấy anh ta với món quà, cô ấy đã suy luận và nhận ra đó là một bữa tiệc bất ngờ.)