mental telepathist

mental telepathist

A mental telepathist concentrates to send a message across the room.

Định nghĩa

Danh từ: Người khả năng giao tiếp suy nghĩ trực tiếp với người khác không cần dùng lời nói hay cử chỉ, tức là người năng lực thần giao cách cảm.

dụ sử dụng
  • (Người năng lực thần giao cách cảm tuyên bố rằng ấy có thể đọc suy nghĩ từ xa trong phòng.)
  • (Trong phim, thám tử đã tham khảo ý kiến của một người năng lực thần giao cách cảm để giải quyết vụ án bí ẩn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to consult a mental telepathist": tham khảo ý kiến một người năng lực thần giao cách cảm.

    • The government agency secretly consulted a mental telepathist to intercept enemy plans. (Cơ quan chính phủ đã bí mật tham khảo ý kiến một người năng lực thần giao cách cảm để đánh chặn kế hoạch của kẻ thù.)
  • "to work as a mental telepathist": làm việc với tư cách người năng lực thần giao cách cảm.

    • She trained for years to work as a mental telepathist in the parapsychology lab. ( ấy đã luyện tập nhiều năm để làm việc với tư cách người năng lực thần giao cách cảm trong phòng thí nghiệm cận tâm lý học.)
Biến thể từ gần giống
  • Mental telepathy (danh từ): khả năng thần giao cách cảm, sự truyền suy nghĩ trực tiếp.

    • The study explored whether mental telepathy is a real phenomenon. (Nghiên cứu khám phá liệu thần giao cách cảm phải một hiện tượng thực tế hay không.)
  • Telepathist (danh từ): người năng lực thần giao cách cảm (dạng rút gọn của "mental telepathist").

    • The telepathist demonstrated his abilities during the experiment. (Người năng lực thần giao cách cảm đã chứng minh khả năng của mình trong suốt thí nghiệm.)
Từ đồng nghĩa
  • Mind reader: người đọc được suy nghĩ của người khác.
  • Thought transmitter: người truyền suy nghĩ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "mental telepathist", nhưng có thể dùng với động từ "to communicate" hoặc "to transmit" như sau:) - To communicate telepathically: giao tiếp bằng thần giao cách cảm. - The mental telepathist could communicate telepathically with her partner. (Người năng lực thần giao cách cảm có thể giao tiếp bằng thần giao cách cảm với đối tác của mình.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ cố định trực tiếp, nhưng có thể liên hệ với khái niệm "thần giao cách cảm" trong văn hóa đại chúng:) - "To have a telepathic link": một kết nối thần giao cách cảm. - The twins seemed to have a telepathic link, often knowing what each other was thinking. (Cặp song sinh dường như một kết nối thần giao cách cảm, thường biết nhau đang nghĩ .)