mental unsoundness
A person experiencing mental unsoundness sits quietly with a supportive friend in a calm room.
Danh từ: Tình trạng tâm thần không ổn định, rối loạn tâm thần: "mental unsoundness" chỉ một trạng thái rối loạn và mất phương hướng về mặt tinh thần, khiến khả năng suy nghĩ, nhận thức và hành xử của một người bị suy giảm nghiêm trọng.
- (Tòa án tuyên bố tình trạng rối loạn tâm thần của bị cáo, và anh ta được đưa đến bệnh viện tâm thần.)
- (Tình trạng tâm thần không ổn định của cô ấy khiến cô ấy không thể quản lý tài chính của chính mình.)
- (Luật sư lập luận rằng hành động của thân chủ là kết quả của rối loạn tâm thần, không phải ý định phạm tội.)
"to be in a state of mental unsoundness": đang ở trong trạng thái tâm thần không ổn định.
- The patient has been in a state of mental unsoundness for several months. (Bệnh nhân đã ở trong trạng thái tâm thần không ổn định trong vài tháng.)
"to plead mental unsoundness": bào chữa dựa trên tình trạng rối loạn tâm thần (trong pháp lý).
- He pleaded mental unsoundness to avoid a prison sentence. (Anh ta đã bào chữa dựa trên tình trạng rối loạn tâm thần để tránh án tù.)
Mental disturbance (n): rối loạn tâm thần (một thuật ngữ rộng hơn, bao gồm cả rối loạn nhẹ).
- She suffers from a mild mental disturbance. (Cô ấy bị rối loạn tâm thần nhẹ.)
Insanity (n): điên loạn (thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc không chính thức).
- The insanity defense is rarely successful in court. (Bào chữa bằng chứng điên loạn hiếm khi thành công tại tòa.)
- Mental disorder: rối loạn tâm thần.
- Psychological instability: sự bất ổn về tâm lý.
- Dementia: chứng mất trí nhớ (một dạng cụ thể của rối loạn tâm thần).
Không có cụm động từ trực tiếp nào liên quan đến "mental unsoundness". Tuy nhiên, có thể sử dụng động từ "to suffer from" (mắc phải) hoặc "to be diagnosed with" (được chẩn đoán mắc) khi nói về tình trạng này.
"to have a screw loose": (thành ngữ không chính thức) có vấn đề về tâm thần, hơi điên.
- Some people think he has a screw loose because of his strange behavior. (Một số người nghĩ anh ta có vấn đề về tâm thần vì hành vi kỳ lạ của mình.)
"to be out of one's mind": mất trí, không còn tỉnh táo.
- She was out of her mind with grief after the accident. (Cô ấy đã mất trí vì đau buồn sau tai nạn.)