mentha pulegium

mentha pulegium

A gardener carefully tends to a patch of mentha pulegium in her herb garden.

Định nghĩa

Danh từ: Mentha pulegium một loại cây thân thảo sống lâu năm thuộc họ bạc hà, nguồn gốc từ lục địa Á-Âu. Loại cây này đặc điểm: hoa nhỏ màu xanh lam oải hương, hình trứng, tiết ra một loại tinh dầu mùi thơm đặc trưng.

dụ sử dụng
  • (Mentha pulegium is often cultivated to extract essential oil used in traditional medicine.)
  • (The leaves of mentha pulegium are ovate and emit a strong aroma when crushed.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong thực vật học, được phân loại một loại bạc hà hoang dã, khác với bạc hà thông thường () ở kích thước hoa hàm lượng tinh dầu.
  • Tinh dầu từ chứa pulegone, một hợp chất tác dụng kháng khuẩn nhưng cũng có thể gây độc nếu dùng quá liều.
Biến thể từ gần giống
  • Bạc hà pennyroyal: Tên thông dụng trong tiếng Việt cho , dùng để phân biệt với các loại bạc hà khác.
  • Pulegone: Hợp chất hóa học chính trong tinh dầu của cây.
Từ đồng nghĩa
  • Pennyroyal: Tên tiếng Anh thông dụng của (dùng trong ngữ cảnh không chính thức).
  • Bạc hà châu Âu: Một tên gọi khác, nhấn mạnh nguồn gốc địa .
Lưu ý về sử dụng
  • Cảnh báo: Mặc dù công dụng trong y học, nhưng tinh dầu của có thể gây độc cho gan thận nếu sử dụng sai cách. Không nên tự ý dùng làm thuốc không hướng dẫn của chuyên gia.