mentholated salve

Định nghĩa

Danh từ: Một loại thuốc mỡ hoặc kem bôi ngoài da chứa tinh dầu bạc hà (menthol). "Mentholated salve" thường được dùng để làm dịu các triệu chứng như đau nhức bắp, nghẹt mũi, hoặc kích ứng da nhờ tác dụng làm mát giảm đau nhẹ của menthol.

dụ sử dụng
  • (Tôi đã thoa một loại thuốc mỡ bạc hà lên các bị đau sau buổi tập.)
  • (Thuốc mỡ bạc hà đã giúp thông mũi bị nghẹt của tôi trong lúc bị cảm lạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to rub on a mentholated salve": xoa thuốc mỡ bạc hà lên da.
    • He rubbed a mentholated salve on his chest to ease the cough. (Anh ấy xoa thuốc mỡ bạc hà lên ngực để làm dịu cơn ho.)
  • "mentholated salve for relief": sử dụng thuốc mỡ bạc hà để giảm triệu chứng.
    • Mentholated salve is commonly used for relief of minor aches and pains. (Thuốc mỡ bạc hà thường được dùng để giảm các cơn đau nhức nhẹ.)
Biến thể từ gần giống
  • Salve (n): thuốc mỡ, kem bôi (nói chung, không nhất thiết menthol).
    • This salve is good for dry skin. (Thuốc mỡ này tốt cho da khô.)
  • Mentholated (adj): chứa menthol (tinh dầu bạc hà).
    • Mentholated cough drops help soothe a sore throat. (Kẹo ngậm ho bạc hà giúp làm dịu cổ họng đau rát.)
Từ đồng nghĩa
  • Menthol ointment: thuốc mỡ bạc hà (cùng nghĩa, thường dùng thay thế).
  • Cooling balm: dầu xoa làm mát (nhấn mạnh tác dụng làm mát, có thể chứa menthol).
  • Decongestant rub: kem bôi thông mũi (thường dùng để chỉ các sản phẩm như Vicks VapoRub).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Rub in: xoa vào (da).
    • Rub the mentholated salve in gently until absorbed. (Xoa nhẹ thuốc mỡ bạc hà vào da cho đến khi thấm hết.)
  • Apply to: thoa lên (một vùng da cụ thể).
    • Apply the mentholated salve to your chest and back. (Thoa thuốc mỡ bạc hà lên ngực lưng của bạn.)
Thành ngữ liên quan
  • "a soothing touch": một sự chạm vào làm dịu.
    • The mentholated salve gave a soothing touch to my aching muscles. (Thuốc mỡ bạc hà mang lại cảm giác dễ chịu cho các đau nhức của tôi.)
mentholated salve
She applies a mentholated salve to her sore muscles after exercise.