mentzelia

Định nghĩa

Danh từ: - Chi thực vật Mentzelia: "Mentzelia" một danh từ dùng để chỉ một chi thực vật thuộc họ Loasaceae (họ Bạch mao), bao gồm các loại cây thân thảo hoặc cây bụi nhỏ, lông cứng, mọc chủ yếumiền Tây nước Mỹ. Các loài trong chi này thường hoa màu vàng hoặc cam rực rỡ không lông châm.

dụ sử dụng
  • (Cây mentzelia nổi tiếng với những bông hoa vàng tươi nở vào mùa .)
  • (Các nhà thực vật học đã phát hiện một loài mentzelia mớicác vùng khô cằn của Arizona.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mentzelia as a genus": dùng để chỉ toàn bộ chi thực vật này trong ngữ cảnh phân loại học.

    • Mentzelia is a genus of about 60 species in the family Loasaceae. (Mentzelia một chi gồm khoảng 60 loài trong họ Loasaceae.)
  • "Mentzelia in horticulture": được dùng trong lĩnh vực làm vườn để chỉ các loài cây cảnh.

    • Gardeners often cultivate mentzelia for its drought tolerance and showy flowers. (Những người làm vườn thường trồng mentzelia khả năng chịu hạn hoa đẹp mắt của .)
Biến thể từ gần giống
  • Mentzelia laevicaulis (n): một loài phổ biến trong chi, còn gọi là "blazing star".

    • The mentzelia laevicaulis is often found in rocky soils. (Loài mentzelia laevicaulis thường được tìm thấyđất đá.)
  • Mentzelia albicaulis (n): một loài khác với thân màu trắng.

    • Mentzelia albicaulis has white stems that contrast with its golden petals. (Mentzelia albicaulis thân màu trắng tương phản với cánh hoa vàng của .)
Từ đồng nghĩa
  • Chi Bạch mao: tên gọi khác trong tiếng Việt dùng để chỉ chi Mentzelia, mặc dù ít phổ biến hơn.
  • Loasaceae: họ thực vật chi này thuộc về.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan "mentzelia" danh từ chỉ thực vật.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan "mentzelia" thuật ngữ chuyên ngành thực vật học.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

mentzelia
A bright yellow mentzelia flower blooms in a rocky desert landscape.