mepacrine

mepacrine

A doctor prescribes mepacrine to treat a patient's infection.

Định nghĩa

Danh từ: Một loại thuốc (tên thương mại Atabrine) được sử dụng để điều trị một số bệnh nhiễm giun từng được dùng để điều trị bệnh sốt rét.

dụ sử dụng
  • (Bác sĩ đã đơn thuốc mepacrine cho bệnh nhân bị nhiễm giun.)
  • (Trong Thế chiến thứ hai, thuốc mepacrine được sử dụng rộng rãi để phòng ngừa bệnh sốt rét cho binh lính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mepacrine hydrochloride": dạng hợp chất muối của mepacrine, thường được dùng trong dược phẩm.
    • Mepacrine hydrochloride is more soluble in water than the base form. (Mepacrine hydrochloride dễ tan trong nước hơn dạng gốc.)
  • "Mepacrine resistance": hiện tượng kháng thuốc mepacrine, thường gặp trong điều trị sốt rét.
    • Some strains of malaria parasites have developed mepacrine resistance. (Một số chủng ký sinh trùng sốt rét đã phát triển khả năng kháng thuốc mepacrine.)
Biến thể từ gần giống
  • Mepacrine (tên thương mại): Atabrine, Quinacrine (tên gọi khác của cùng một loại thuốc).
  • Antimalarial: thuốc chống sốt rét (nhóm thuốc bao gồm mepacrine).
  • Anthelmintic: thuốc tẩy giun (mepacrine cũng tác dụng này).
Từ đồng nghĩa
  • Quinacrine: tên gọi khác của mepacrine, thường được dùng trong các tài liệu y học.
  • Atabrine: tên thương mại phổ biến của mepacrine.
Các cụm từ liên quan
  • "To administer mepacrine": chỉ hành động cho bệnh nhân dùng thuốc mepacrine.
    • The nurse will administer mepacrine orally twice a day. (Y tá sẽ cho bệnh nhân uống thuốc mepacrine hai lần mỗi ngày.)
  • "Mepacrine therapy": liệu pháp điều trị bằng mepacrine.
    • Mepacrine therapy was effective in controlling the outbreak. (Liệu pháp điều trị bằng mepacrine đã hiệu quả trong việc kiểm soát đợt bùng phát.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "mepacrine" đây thuật ngữ y học chuyên ngành.)