meperidine hydrochloride

meperidine hydrochloride

A doctor administers meperidine hydrochloride to a patient in a hospital.

Định nghĩa

Danh từ: - Meperidine hydrochloride một loại thuốc giảm đau tổng hợp, thuộc nhóm chất gây nghiện (opioid), thường được sử dụng để điều trị các cơn đau vừa đến nặng. Thuốc này hoạt động bằng cách tác động lên hệ thần kinh trung ương để thay đổi cách cơ thể cảm nhận phản ứng với cơn đau.

dụ sử dụng
  • (Bác sĩ đã đơn meperidine hydrochloride để kiểm soát cơn đau hậu phẫu nghiêm trọng của bệnh nhân.)
  • (Meperidine hydrochloride đôi khi được sử dụng trong các ca phẫu thuật để giảm đau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Meperidine hydrochloride thường được biết đến dưới tên thương mại Demerol.
  • Thuốc này nguy gây nghiện cao chỉ được sử dụng dưới sự giám sát y tế chặt chẽ.
  • Liều lượng cách dùng phải tuân thủ nghiêm ngặt chỉ định của bác sĩ để tránh tác dụng phụ nguy hiểm như suy hô hấp.
Biến thể từ gần giống
  • Meperidine (danh từ): dạng rút gọn của "meperidine hydrochloride", thường dùng trong ngữ cảnh lâm sàng.
  • Demerol (danh từ): tên thương mại phổ biến của meperidine hydrochloride.
  • Opioid (danh từ): nhóm chất gây nghiện meperidine hydrochloride thuộc về.
Từ đồng nghĩa
  • Thuốc giảm đau tổng hợp: chỉ chung các loại thuốc giảm đau được tổng hợp hóa học, bao gồm meperidine hydrochloride.
  • Chất gây nghiện dạng thuốc: nhấn mạnh tính chất gây nghiện của thuốc.
Các cụm từ liên quan
  • Meperidine hydrochloride injection: dạng tiêm của thuốc.
    • The nurse administered a meperidine hydrochloride injection to the patient. (Y tá đã tiêm meperidine hydrochloride cho bệnh nhân.)
  • Meperidine hydrochloride tablet: dạng viên nén của thuốc.
    • The pharmacy dispensed meperidine hydrochloride tablets for home use. (Hiệu thuốc đã phát viên nén meperidine hydrochloride để sử dụng tại nhà.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến meperidine hydrochloride đây thuật ngữ y khoa kỹ thuật.)