mephaquine

mephaquine

A doctor prescribes mephaquine to a traveler.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loại thuốc chống sốt rét: "Mephaquine" tên thương mại của một loại thuốc dùng để điều trị bệnh sốt rét, đặc biệt hiệu quả trong các trường hợp không đáp ứng với chloroquine.
    • Tác dụng phụ thần kinh: Thuốc này được ghi nhận có thể gây ra các tác dụng phụ hại về thần kinh tâm lýmột số người.
dụ sử dụng
  • (Các bác sĩ đã đơn mephaquine cho bệnh nhân kháng chloroquine.)
  • (Một số du khách gặp tác dụng phụ thần kinh tâm lý sau khi dùng mephaquine.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mephaquine prophylaxis": dùng mephaquine để phòng ngừa sốt rét trước khi đi vào vùng dịch.
    • Travelers to malaria-endemic areas are advised to take mephaquine prophylaxis. (Du khách đến vùng dịch sốt rét được khuyên dùng mephaquine để phòng ngừa.)
  • "Mephaquine resistance": tình trạng kháng thuốc mephaquine.
    • Studies are ongoing to monitor mephaquine resistance in certain regions. (Các nghiên cứu đang được tiến hành để theo dõi tình trạng kháng mephaquine ở một số khu vực.)
Biến thể từ gần giống
  • Larium (danh từ): tên thương mại khác của mephaquine.
    • Larium is the brand name for mephaquine. (Larium tên thương hiệu của mephaquine.)
Từ đồng nghĩa
  • Thuốc chống sốt rét: loại thuốc dùng để điều trị hoặc phòng ngừa bệnh sốt rét.
  • Antimalarial drug: thuốc chống sốt rét (từ tiếng Anh, nhưng được dùng phổ biến trong y học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "mephaquine" đây tên thuốc.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ trực tiếp liên quan đến "mephaquine".