mephitis mephitis

Định nghĩa

Danh từ riêng (tên khoa học): - Chồn hôi sọc phổ biến nhất Bắc Mỹ: "Mephitis mephitis" tên khoa học của loài chồn hôi phổ biến rộng rãi nhấtBắc Mỹ, nổi tiếng với bộ lông đen hai sọc trắng chạy dọc lưng khả năng phun chất lỏng mùi hôi thối để tự vệ.

dụ sử dụng
  • (Chồn hôi sọc Bắc Mỹ nổi tiếng với các sọc đen trắng đặc trưng.)
  • (Nếu bạn thấy một con chồn hôi sọc Bắc Mỹ trong tự nhiên, tốt nhất là giữ khoảng cách.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh sinh thái học: "Mephitis mephitis" thường được nhắc đến trong các nghiên cứu về tập tính phun mùi sinh thái học của động vật .

    • The mephitis mephitis plays a key role in controlling insect populations. (Chồn hôi sọc Bắc Mỹ đóng vai trò quan trọng trong việc kiểm soát quần thể côn trùng.)
  • Trong ngữ cảnh văn hóa đại chúng: Loài vật này thường xuất hiện trong các phim hoạt hình truyện tranh như một nhân vật hài hước hoặc đáng yêu.

    • In cartoons, the mephitis mephitis is often depicted as a mischievous character. (Trong phim hoạt hình, chồn hôi sọc Bắc Mỹ thường được miêu tả một nhân vật tinh nghịch.)
Biến thể từ gần giống
  • Skunk (n): Tên thông thường trong tiếng Anh để chỉ loài chồn hôi nói chung, bao gồm cả "Mephitis mephitis".
    • A skunk sprayed my dog last night. (Một con chồn hôi đã phun mùi vào con chó của tôi đêm qua.)
  • Mephitis (n): Chi động vật gồm các loài chồn hôichâu Mỹ, trong đó "Mephitis mephitis" loài điển hình.
Từ đồng nghĩa
  • Striped skunk: chồn hôi sọc (tên gọi thông thường dựa trên đặc điểm bộ lông).
    • The striped skunk is the most common skunk species in North America. (Chồn hôi sọc loài chồn hôi phổ biến nhấtBắc Mỹ.)
Các cụm từ liên quan
  • Skunk spray: chất lỏng mùi hôi do chồn hôi phun ra.
    • The skunk spray can cause temporary blindness if it gets into the eyes. (Chất lỏng mùi hôi của chồn hôi có thể gây tạm thời nếu dính vào mắt.)
Thành ngữ liên quan
  • To be as stinky as a skunk: rất hôi, rất mùi khó chịu (thành ngữ so sánh).
    • After working in the garbage dump, he was as stinky as a skunk. (Sau khi làm việcbãi rác, anh ấy hôi như một con chồn hôi.)
mephitis mephitis
A striped skunk, Mephitis mephitis, waddles across a suburban lawn at dusk.