meprobamate

meprobamate

A doctor prescribes meprobamate to a patient for anxiety.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Meprobamate một loại thuốc an thần giảm lo âu, được sử dụng để điều trị căng thẳng bắp lo lắng. Thuốc này thường được bán dưới các tên thương mại như Miltown, Equanil Meprin.
dụ sử dụng
  • (Bác sĩ đã meprobamate để giúp tôi giảm căng thẳng bắp.)
  • (Meprobamate từng được sử dụng rộng rãi như một loại thuốc an thần trước khi các loại thuốc mới hơn ra đời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be on meprobamate": đang dùng meprobamate như một phương pháp điều trị.

    • The patient has been on meprobamate for several weeks to manage anxiety. (Bệnh nhân đã dùng meprobamate trong vài tuần để kiểm soát lo âu.)
  • "meprobamate dependence": sự phụ thuộc vào meprobamate, một tác dụng phụ tiềm ẩn.

    • Long-term use of meprobamate can lead to dependence. (Sử dụng meprobamate lâu dài có thể dẫn đến sự phụ thuộc.)
Biến thể từ gần giống
  • Meprobamate (n): không biến thể phổ biến, nhưng có thể liên quan đến các thuốc cùng nhóm như carisoprodol (một thuốc giãn cấu trúc tương tự).
    • Carisoprodol is metabolized into meprobamate in the body. (Carisoprodol được chuyển hóa thành meprobamate trong cơ thể.)
Từ đồng nghĩa
  • Tranquilizer: thuốc an thần.
  • Sedative: thuốc gây ngủ, an thần.
  • Anxiolytic: thuốc giảm lo âu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến meprobamate, đây tên thuốc cụ thể.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với meprobamate, đây thuật ngữ y khoa chuyên ngành.