meralgia
Định nghĩa
Danh từ (y học): Meralgia là chứng đau dây thần kinh ở vùng đùi, thường do chèn ép dây thần kinh đùi bì (lateral femoral cutaneous nerve). Cơn đau có thể là cảm giác tê, rát, hoặc như kim châm ở mặt ngoài đùi.
Ví dụ sử dụng
- (Bệnh nhân phàn nàn về chứng đau dây thần kinh đùi sau khi ngồi lâu.)
- (Chứng đau dây thần kinh đùi thường được điều trị bằng vật lý trị liệu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Meralgia paresthetica (thuật ngữ y khoa đầy đủ): một dạng đau dây thần kinh đùi kèm theo cảm giác tê hoặc dị cảm.
- Meralgia paresthetica is common in people who wear tight belts. (Chứng đau dây thần kinh đùi kèm dị cảm thường gặp ở những người đeo thắt lưng chặt.)
Biến thể và từ gần giống
- Meralgic (tính từ): liên quan đến chứng đau dây thần kinh đùi.
- The meralgic pain was relieved by stretching. (Cơn đau dây thần kinh đùi đã thuyên giảm nhờ các bài tập kéo giãn.)
Từ đồng nghĩa
- Đau dây thần kinh đùi (cụm từ mô tả): cách dịch phổ biến của "meralgia".
- Đau thần kinh bì đùi (thuật ngữ y học chính xác): dùng trong các tài liệu chuyên ngành.
Các cụm từ liên quan
- Meralgia paresthetica syndrome: hội chứng đau dây thần kinh đùi kèm dị cảm.
- Doctors diagnosed the patient with meralgia paresthetica syndrome. (Các bác sĩ chẩn đoán bệnh nhân mắc hội chứng đau dây thần kinh đùi kèm dị cảm.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến cho từ "meralgia" vì đây là thuật ngữ y khoa chuyên ngành.