mercantile system

Định nghĩa

Danh từ: - Hệ thống trọng thương: "Mercantile system" (hay còn gọi là chủ nghĩa trọng thương) một hệ thống kinh tế thịnh hànhchâu Âu vào thế kỷ 18, nhằm tăng cường sự giàu có của một quốc gia thông qua sự can thiệp quản lý của chính phủ đối với tất cả các lợi ích thương mại của quốc gia đó.

dụ sử dụng
  • (Hệ thống trọng thương đã quản lý chặt chẽ thương mại để đảm bảo xuất khẩu vượt quá nhập khẩu.)
  • (Dưới hệ thống trọng thương, các thuộc địa thường bị buộc phải giao thương độc quyền với nước mẹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to advocate the mercantile system": ủng hộ hệ thống trọng thương.

    • Many European monarchs advocated the mercantile system to strengthen their national economies. (Nhiều quốc vương châu Âu đã ủng hộ hệ thống trọng thương để củng cố nền kinh tế quốc gia của họ.)
  • "the decline of the mercantile system": sự suy tàn của hệ thống trọng thương.

    • The rise of free trade in the 19th century marked the decline of the mercantile system. (Sự trỗi dậy của thương mại tự do vào thế kỷ 19 đánh dấu sự suy tàn của hệ thống trọng thương.)
Biến thể từ gần giống
  • Mercantilism (n): chủ nghĩa trọng thương (thuật ngữ đồng nghĩa, thường được dùng phổ biến hơn).

    • Mercantilism is considered an early form of economic nationalism. (Chủ nghĩa trọng thương được coi một hình thức sơ khai của chủ nghĩa kinh tế quốc gia.)
  • Mercantilist (adj/n): thuộc về chủ nghĩa trọng thương hoặc người theo chủ nghĩa trọng thương.

    • Mercantilist policies often included high tariffs on imported goods. (Các chính sách trọng thương thường bao gồm thuế quan cao đối với hàng hóa nhập khẩu.)
Từ đồng nghĩa
  • Protectionism: chủ nghĩa bảo hộ (một chính sách kinh tế tương tự, tập trung vào bảo vệ nền sản xuất trong nước).
  • Economic nationalism: chủ nghĩa kinh tế quốc gia (một khái niệm rộng hơn, nhấn mạnh sự kiểm soát của nhà nước đối với nền kinh tế).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "mercantile system", nhưng có thể dùng:
    • To impose a mercantile system: áp đặt một hệ thống trọng thương.
      • The government sought to impose a mercantile system to control trade. (Chính phủ tìm cách áp đặt một hệ thống trọng thương để kiểm soát thương mại.)
Thành ngữ liên quan
  • The mercantile system of thought: lối tư duy trọng thương (ám chỉ cách suy nghĩ coi trọng thương mại sự can thiệp của nhà nước).
    • His economic policies were rooted in the mercantile system of thought. (Các chính sách kinh tế của ông bắt nguồn từ lối tư duy trọng thương.)