mercaptopurine

mercaptopurine

A patient takes their daily dose of mercaptopurine with a glass of water.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Mercaptopurine một loại thuốc (tên thương mại Purinethol) can thiệp vào quá trình chuyển hóa purine được sử dụng để điều trị bệnh bạch cầu lymphocytic cấp tính.
dụ sử dụng
  • (Bác sĩ đã đơn mercaptopurine cho bệnh nhân mắc bệnh bạch cầu.)
  • (Mercaptopurine thường được sử dụng kết hợp với các loại thuốc hóa trị khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be on mercaptopurine": đang được điều trị bằng mercaptopurine.
    • The child has been on mercaptopurine for six months. (Đứa trẻ đã được điều trị bằng mercaptopurine trong sáu tháng.)
Biến thể từ gần giống
  • 6-mercaptopurine (n): một dạng đồng phân của mercaptopurine, thường được gọi tắt 6-MP.
    • 6-mercaptopurine is a key component in maintenance therapy for leukemia. (6-mercaptopurine một thành phần quan trọng trong liệu pháp duy trì điều trị bệnh bạch cầu.)
Từ đồng nghĩa
  • Purinethol (n): tên thương mại của mercaptopurine.
  • 6-MP (n): viết tắt phổ biến của 6-mercaptopurine.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm từ phrasal verbs liên quan trực tiếp đến mercaptopurine.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan đến mercaptopurine.