mercaptopurine
Định nghĩa
- Danh từ:
- Mercaptopurine là một loại thuốc (tên thương mại Purinethol) can thiệp vào quá trình chuyển hóa purine và được sử dụng để điều trị bệnh bạch cầu lymphocytic cấp tính.
Ví dụ sử dụng
- (Bác sĩ đã kê đơn mercaptopurine cho bệnh nhân mắc bệnh bạch cầu.)
- (Mercaptopurine thường được sử dụng kết hợp với các loại thuốc hóa trị khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be on mercaptopurine": đang được điều trị bằng mercaptopurine.
- The child has been on mercaptopurine for six months. (Đứa trẻ đã được điều trị bằng mercaptopurine trong sáu tháng.)
Biến thể và từ gần giống
- 6-mercaptopurine (n): một dạng đồng phân của mercaptopurine, thường được gọi tắt là 6-MP.
- 6-mercaptopurine is a key component in maintenance therapy for leukemia. (6-mercaptopurine là một thành phần quan trọng trong liệu pháp duy trì điều trị bệnh bạch cầu.)
Từ đồng nghĩa
- Purinethol (n): tên thương mại của mercaptopurine.
- 6-MP (n): viết tắt phổ biến của 6-mercaptopurine.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm từ phrasal verbs liên quan trực tiếp đến mercaptopurine.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ liên quan đến mercaptopurine.