mercator's projection

mercator's projection

A student points to a world map using Mercator's projection on the classroom wall.

Định nghĩa

Danh từ:
Phép chiếu Mercator (còn gọi là phép chiếu bản đồ Mercator): Một phương pháp chiếu bề mặt Trái Đất lên một hình trụ. Trong phép chiếu này, các khu vực càng xa xích đạo thì càng bị phóng đại về diện tích, mặc dù hình dạng các lục địa được giữ tương đối chính xác.

dụ sử dụng
  • (Phép chiếu Mercator thường được sử dụng cho hải đồ bảo toàn các góc.)
  • (Trên phép chiếu Mercator, Greenland trông lớn hơn nhiều so với châu Phi, mặc dù thực tế châu Phi lớn hơn 14 lần.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mercator projection distortion": sự biến dạng của phép chiếu Mercator, ám chỉ việc phóng đại kích thước các vùng gần cực.

    • The Mercator projection distortion is most severe near the poles. (Sự biến dạng của phép chiếu Mercator nghiêm trọng nhất gần các cực.)
  • "Cylindrical projection": phép chiếu hình trụ, một thuật ngữ rộng hơn phép chiếu Mercator thuộc về.

    • The Mercator projection is a type of cylindrical projection, but with a specific mathematical formula. (Phép chiếu Mercator một loại phép chiếu hình trụ, nhưng với một công thức toán học cụ thể.)
Biến thể từ gần giống
  • Mercator (adj): thuộc về Mercator, thường dùng trong "Mercator map" (bản đồ Mercator).

    • This is a Mercator map of the world. (Đây bản đồ thế giới theo phép chiếu Mercator.)
  • Projection (n): phép chiếu (bản đồ), một thuật ngữ chung.

    • There are many types of map projections. ( nhiều loại phép chiếu bản đồ.)
Từ đồng nghĩa
  • Cylindrical conformal projection: phép chiếu hình trụ bảo giác (thuật ngữ chuyên ngành).
  • Mercator map: bản đồ Mercator (cách gọi thông thường).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Project onto: chiếu lên (một bề mặt).

    • The map is projected onto a cylinder. (Bản đồ được chiếu lên một hình trụ.)
  • Stretch out: kéo dãn ra (ám chỉ sự biến dạng).

    • Areas near the poles are stretched out in a Mercator projection. (Các khu vực gần cực bị kéo dãn ra trong phép chiếu Mercator.)
Thành ngữ liên quan
  • "Seen through a Mercator lens": nhìn nhận theo cách méohoặc phóng đại (ẩn dụ).
    • We often see the world's size through a Mercator lens, which distorts our perception. (Chúng ta thường thấy kích thước thế giới qua lăng kính Mercator, điều này làm méonhận thức của chúng ta.)