merce cunningham

Định nghĩa

Danh từ riêng: "Merce Cunningham" tên của một công biên đạo múa người Mỹ, sinh năm 1922. Ông nổi tiếng với những đóng góp cách tân cho nghệ thuật múa hiện đại, đặc biệt việc tách rời âm nhạc chuyển động trong các tác phẩm của mình.

dụ sử dụng
  • (Merce Cunningham changed the way contemporary dance is perceived.)
  • (Many dancers worldwide are deeply influenced by Merce Cunningham's style.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Phong cách Merce Cunningham": chỉ phương pháp biên đạo múa trong đó âm nhạc chuyển động được sáng tạo độc lập, không phụ thuộc lẫn nhau.
    • Phong cách Merce Cunningham cho phép các công tự do thể hiện không bị ràng buộc bởi nhịp điệu. (The Merce Cunningham style allows dancers to express freely without being tied to rhythm.)
Biến thể từ gần giống
  • Cunningham (danh từ riêng): họ của Merce Cunningham, đôi khi được dùng để chỉ riêng ông trong ngữ cảnh nghệ thuật.
    • Các tác phẩm của Cunningham vẫn được trình diễn rộng rãi. (Cunningham's works are still widely performed.)
Từ đồng nghĩa
  • Biên đạo múa tiên phong: người đi đầu trong lĩnh vực biên đạo múa, tương tự vai trò của Merce Cunningham.
    • Ông được coi một biên đạo múa tiên phong của thế kỷ 20. (He is considered a pioneering choreographer of the 20th century.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "Merce Cunningham" đây tên riêng.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Merce Cunningham".

merce cunningham
A dancer performs a piece choreographed by Merce Cunningham.