mercedario
Định nghĩa
Danh từ: - Núi Mercedario: Một ngọn núi nằm trong dãy Andes ở Argentina, với độ cao 22.210 feet (khoảng 6.770 mét). Đây là một trong những đỉnh núi cao nhất trong khu vực.
Ví dụ sử dụng
- (Núi Mercedario là một thử thách leo núi khó khăn cho các nhà leo núi.)
- (Nhiều đoàn thám hiểm đã cố gắng lên đến đỉnh núi Mercedario.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to ascend the Mercedario": leo lên núi Mercedario.
- The team spent weeks preparing to ascend the Mercedario. (Đội đã dành nhiều tuần để chuẩn bị leo lên núi Mercedario.)
- "the Mercedario massif": khối núi Mercedario.
- The Mercedario massif is part of the larger Andes mountain range. (Khối núi Mercedario là một phần của dãy núi Andes rộng lớn hơn.)
Biến thể và từ gần giống
- Không có biến thể hoặc từ gần giống phổ biến vì "mercedario" là một danh từ riêng chỉ địa danh cụ thể.
- Andes (danh từ): Dãy núi Andes, nơi tọa lạc của núi Mercedario.
- The Andes are the longest continental mountain range in the world. (Dãy Andes là dãy núi lục địa dài nhất thế giới.)
Từ đồng nghĩa
- Peak: đỉnh núi (dùng chung cho các ngọn núi cao).
- The Mercedario is a prominent peak in the Andes. (Núi Mercedario là một đỉnh núi nổi bật trong dãy Andes.)
- Mountain: núi.
- The Mercedario is a mountain in Argentina. (Núi Mercedario là một ngọn núi ở Argentina.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs phổ biến liên quan trực tiếp đến "mercedario".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "mercedario".
- "Reach the summit": đạt đến đỉnh núi (thành ngữ dùng chung cho leo núi).
- To reach the summit of the Mercedario requires great skill. (Để đạt đến đỉnh núi Mercedario đòi hỏi kỹ năng tuyệt vời.)