mercenaria mercenaria
Danh từ: Mercenaria mercenaria là tên khoa học của một loài nghêu/ốc (clam) có nguồn gốc từ Bắc Mỹ, ăn được. Vỏ cứng và dày của nó từng được một số người Mỹ bản địa sử dụng làm tiền tệ.
- (Loài nghêu là một loại nghêu phổ biến dọc theo bờ biển Đại Tây Dương của Bắc Mỹ.)
- (Những vỏ cứng nặng của trong lịch sử đã được một số bộ lạc người Mỹ bản địa sử dụng làm tiền tệ.)
"to harvest mercenaria mercenaria": thu hoạch loài nghêu này.
- Local fishermen harvest mercenaria mercenaria for commercial seafood markets. (Ngư dân địa phương thu hoạch mercenaria mercenaria cho các chợ hải sản thương mại.)
"the shell of mercenaria mercenaria": vỏ của loài nghêu này.
- The shell of mercenaria mercenaria was prized for its durability in making wampum beads. (Vỏ của mercenaria mercenaria được đánh giá cao vì độ bền trong việc làm hạt wampum.)
Quahog (n): tên thông dụng trong tiếng Anh cho loài nghêu này, đặc biệt là ở New England.
- A quahog is a type of hard-shell clam, scientifically known as mercenaria mercenaria. (Quahog là một loại nghêu vỏ cứng, tên khoa học là mercenaria mercenaria.)
Hard clam (n): tên thông dụng khác, nhấn mạnh vỏ cứng.
- The hard clam, or mercenaria mercenaria, is a staple in clam chowder. (Nghêu vỏ cứng, hay mercenaria mercenaria, là nguyên liệu chính trong súp nghêu.)
- Quahog: tên phổ biến trong tiếng Anh.
- Hard clam: tên mô tả đặc điểm.
- Round clam: tên dựa trên hình dạng.
Không có cụm động từ đặc thù cho từ này. Tuy nhiên, có thể sử dụng các động từ thông thường như: - Dig up mercenaria mercenaria: đào lên loài nghêu này. - Tourists often dig up mercenaria mercenaria on the beach at low tide. (Du khách thường đào mercenaria mercenaria trên bãi biển khi thủy triều xuống.)
- "As valuable as a mercenaria mercenaria shell": có giá trị như vỏ của loài nghêu này (ám chỉ giá trị lịch sử của nó như tiền tệ).
- In ancient trading, these beads were as valuable as a mercenaria mercenaria shell. (Trong giao dịch cổ đại, những hạt này có giá trị như vỏ của mercenaria mercenaria.)