mercerised
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Vải, sợi) được xử lý mercer: Chỉ loại vải hoặc sợi bông đã trải qua quá trình xử lý hóa học bằng dung dịch natri hydroxit đậm đặc, nhằm tăng độ bóng, độ bền và khả năng bám màu nhuộm.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- This shirt is made from high-quality mercerised cotton. (Chiếc áo sơ mi này được làm từ vải bông được xử lý mercer chất lượng cao.)
- The mercerised thread has a beautiful sheen and is stronger than regular thread. (Sợi chỉ được xử lý mercer có độ bóng đẹp và chắc hơn chỉ thông thường.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "mercerised finish": hoàn thiện/xử lý mercer (trên vải).
- The fabric's mercerised finish gives it a luxurious appearance. (Quá trình xử lý mercer trên vải mang lại cho nó vẻ ngoài sang trọng.)
Biến thể và từ gần giống
- Mercerize (động từ): xử lý mercer (cho vải/sợi).
- They mercerize the cotton to improve its dye uptake. (Họ xử lý mercer cho sợi bông để cải thiện khả năng bám màu nhuộm.)
- Mercerization (danh từ): quá trình xử lý mercer.
- The mercerization process was invented by John Mercer. (Quá trình xử lý mercer được phát minh bởi John Mercer.)
Từ đồng nghĩa
- Treated (đã qua xử lý): Thuật ngữ chung, nhưng không cụ thể bằng "mercerised".
- Glazed (bóng, láng): Có thể dùng để mô tả đặc điểm bề mặt sau khi xử lý, nhưng không mô tả đúng quy trình.
Adjective
- (vải, bông) được xử lý bằng natri hydroxit để tăng độ bóng cho vải và độ bám dính của thuốc nhuộm