merchandiser

merchandiser

The merchandiser arranges new products on the store shelf.

Định nghĩa

Danh từ: - Người làm kinh doanh bán lẻ: "merchandiser" chỉ một người hoặc doanh nghiệp tham gia vào hoạt động bán hàng trực tiếp cho người tiêu dùng cuối cùng, thường qua các cửa hàng hoặc kênh bán lẻ. - Nhà buôn bán: Từ này cũng có thể dùng để chỉ bất kỳ thương nhân nào hoạt động trong lĩnh vực thương mại bán lẻ.

dụ sử dụng
  • (Người làm kinh doanh bán lẻ đã trưng bày các sản phẩm mới lên kệ.)
  • ( một nhà buôn bán thành công, ấy biết cách thu hút khách hàng bằng những màn trưng bày bắt mắt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to work as a merchandiser": làm việc trong lĩnh vực bán lẻ, thường quản lý hàng hóa trưng bày sản phẩm.

    • He works as a merchandiser for a large supermarket chain. (Anh ấy làm nhà buôn bán cho một chuỗi siêu thị lớn.)
  • "to be a visual merchandiser": chuyên viên trưng bày trực quan, người thiết kế cách bày trí sản phẩm để tăng doanh số.

    • The visual merchandiser created a stunning window display for the fashion store. (Chuyên viên trưng bày trực quan đã tạo ra một màn trưng bày cửa sổ tuyệt đẹp cho cửa hàng thời trang.)
Biến thể từ gần giống
  • Merchandise (danh từ): hàng hóa, sản phẩm được mua bán.

    • The store has a wide variety of merchandise. (Cửa hàng nhiều loại hàng hóa đa dạng.)
  • Merchandising (danh từ): hoạt động kinh doanh bán lẻ, bao gồm quảng bá trưng bày sản phẩm.

    • Effective merchandising can boost sales significantly. (Hoạt động kinh doanh bán lẻ hiệu quả có thể tăng doanh số đáng kể.)
Từ đồng nghĩa
  • Retailer: nhà bán lẻ, người bán hàng trực tiếp cho người tiêu dùng.
  • Trader: thương nhân, người buôn bán.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Merchandise out: trưng bày bán hết hàng hóa.
    • We need to merchandise out these old items before the new collection arrives. (Chúng ta cần trưng bày bán hết những mặt hàng này trước khi bộ sưu tập mới về.)
Thành ngữ liên quan
  • "A good merchandiser knows the market": Một nhà buôn bán giỏi biết thị trường.
    • A good merchandiser knows the market trends and customer preferences. (Một nhà buôn bán giỏi biết xu hướng thị trường sở thích của khách hàng.)