merchant marine
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đội tàu buôn quốc gia: "merchant marine" chỉ toàn bộ các tàu thuyền thương mại của một quốc gia, bao gồm tàu chở hàng, tàu chở khách, và các tàu phục vụ mục đích thương mại khác. Đây là một khái niệm tập thể, không chỉ một con tàu đơn lẻ.
- Thủy thủ đoàn tàu buôn: Trong một số ngữ cảnh, "merchant marine" cũng có thể dùng để chỉ đội ngũ thủy thủ làm việc trên các tàu buôn này.
Ví dụ sử dụng
- Đội tàu buôn quốc gia:
- The United States has a large and powerful merchant marine. (Hoa Kỳ có một đội tàu buôn lớn và hùng mạnh.)
- Thủy thủ đoàn tàu buôn:
- He spent 20 years serving in the merchant marine before retiring. (Ông ấy đã dành 20 năm phục vụ trong đội ngũ thủy thủ tàu buôn trước khi nghỉ hưu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to join the merchant marine": gia nhập lực lượng thủy thủ tàu buôn.
- Many young sailors choose to join the merchant marine for a career at sea. (Nhiều thủy thủ trẻ chọn gia nhập đội ngũ thủy thủ tàu buôn để có sự nghiệp trên biển.)
- "merchant marine fleet": hạm đội tàu buôn.
- The country's merchant marine fleet is crucial for international trade. (Hạm đội tàu buôn của quốc gia này rất quan trọng cho thương mại quốc tế.)
Biến thể và từ gần giống
- Merchant ship (n): tàu buôn (chỉ một con tàu cụ thể, không phải toàn bộ đội tàu).
- The merchant ship docked at the port to unload cargo. (Tàu buôn cập cảng để dỡ hàng.)
- Merchant navy (n): hải quân thương mại (từ đồng nghĩa thường dùng ở Anh).
- He served in the British merchant navy during the war. (Ông ấy phục vụ trong hải quân thương mại Anh trong chiến tranh.)
Từ đồng nghĩa
- Commercial fleet: hạm đội thương mại.
- The commercial fleet of Japan is among the largest in the world. (Hạm đội thương mại của Nhật Bản nằm trong số lớn nhất thế giới.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Serve in: phục vụ trong (một tổ chức).
- He served in the merchant marine for a decade. (Anh ấy đã phục vụ trong đội ngũ thủy thủ tàu buôn trong một thập kỷ.)
Thành ngữ liên quan
- Sail under the flag of: hoạt động dưới cờ của (một quốc gia, thường dùng cho tàu buôn).
- The ship sails under the flag of Panama to avoid high taxes. (Con tàu hoạt động dưới cờ Panama để tránh thuế cao.)