merchant-venturer
A merchant-venturer oversees the loading of his ship with goods for a distant port.
Định nghĩa
Danh từ: Thương nhân mạo hiểm - chỉ một thương nhân thực hiện một chuyến phiêu lưu thương mại (đặc biệt là chuyến gửi hàng hóa ra nước ngoài).
Ví dụ sử dụng
- (Thương nhân mạo hiểm đã lên đường đến những vùng đất xa xôi để tìm kiếm gia vị và lụa.)
- (Nhiều thương nhân mạo hiểm đã tự tài trợ cho tàu của mình để buôn bán với Đông Ấn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to act as a merchant-venturer": hành động như một thương nhân mạo hiểm.
- He decided to act as a merchant-venturer, risking his fortune on a single voyage. (Anh ta quyết định hành động như một thương nhân mạo hiểm, liều mạng tài sản của mình vào một chuyến đi duy nhất.)
"the spirit of the merchant-venturer": tinh thần của thương nhân mạo hiểm.
- The spirit of the merchant-venturer drove the Age of Exploration. (Tinh thần của thương nhân mạo hiểm đã thúc đẩy Thời đại Khám phá.)
Biến thể và từ gần giống
Venture (n): cuộc phiêu lưu, dự án mạo hiểm.
- This business venture is risky but promising. (Dự án kinh doanh này mạo hiểm nhưng đầy hứa hẹn.)
Merchant (n): thương nhân.
- The merchant sold goods at the local market. (Thương nhân bán hàng hóa tại chợ địa phương.)
Từ đồng nghĩa
- Adventurer: nhà thám hiểm, người mạo hiểm.
- Trader-explorer: thương nhân kiêm nhà thám hiểm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Venture out: mạo hiểm ra ngoài.
- The merchant-venturer ventured out despite the storm. (Thương nhân mạo hiểm đã mạo hiểm ra ngoài bất chấp cơn bão.)
Trade off: trao đổi, đánh đổi.
- He traded off safety for profit as a merchant-venturer. (Anh ta đánh đổi sự an toàn để lấy lợi nhuận với tư cách là một thương nhân mạo hiểm.)
Thành ngữ liên quan
Take a leap of faith: chấp nhận rủi ro lớn.
- Being a merchant-venturer means taking a leap of faith with every shipment. (Là một thương nhân mạo hiểm có nghĩa là chấp nhận rủi ro lớn với mỗi lô hàng.)
Sail into uncharted waters: đối mặt với điều chưa biết.
- As a merchant-venturer, he often sailed into uncharted waters. (Là một thương nhân mạo hiểm, ông thường đối mặt với những vùng nước chưa được khám phá.)