merchantability

merchantability

A quality inspector checks the merchantability of fresh produce at a market.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính chất có thể bán được: "merchantability" chỉ trạng thái của một sản phẩm phù hợp để được mua bán trên thị trường, đáp ứng các tiêu chuẩn cơ bản về chất lượng công dụng thông thường. Thuật ngữ này thường xuất hiện trong luật thương mại hợp đồng mua bán.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The warranty of merchantability ensures that the product is fit for ordinary use. (Bảo hành về tính chất có thể bán được đảm bảo rằng sản phẩm phù hợp cho việc sử dụng thông thường.)
    • A product lacks merchantability if it is defective or fails to meet basic quality standards. (Một sản phẩm thiếu tính chất có thể bán được nếu bị lỗi hoặc không đáp ứng các tiêu chuẩn chất lượng cơ bản.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Implied warranty of merchantability": bảo hành ngầm về tính chất có thể bán được, một điều khoản pháp mặc định trong hợp đồng mua bán hàng hóa.
    • Under the Uniform Commercial Code, the implied warranty of merchantability is automatically included unless explicitly disclaimed. (Theo Bộ luật Thương mại Thống nhất, bảo hành ngầm về tính chất có thể bán được được tự động bao gồm trừ khi bị từ chối một cách rõ ràng.)
Biến thể từ gần giống
  • Merchantable (adj): có thể bán được, đủ tiêu chuẩn để bán.
    • The goods must be in merchantable condition. (Hàng hóa phảitrong tình trạng có thể bán được.)
Từ đồng nghĩa
  • Salability: khả năng bán được.
  • Marketability: tính thị trường, khả năng tiêu thụ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "merchantability", nhưng có thể kết hợp với động từ "to claim" hoặc "to warrant":
    • The seller warrants the merchantability of the goods. (Người bán bảo đảm tính chất có thể bán được của hàng hóa.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "merchantability".