mercilessly
Định nghĩa
Trạng từ: Một cách không thương xót, tàn nhẫn, không có lòng trắc ẩn.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ta đã bị đối thủ trong Hạ viện đánh bại một cách không thương xót.)
- (Những người lính đã tấn công ngôi làng một cách tàn nhẫn.)
- (Nhà phê bình đã chỉ trích bộ phim mới một cách không thương tiếc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "mercilessly exploited": bị bóc lột một cách tàn nhẫn, thường dùng trong ngữ cảnh kinh tế hoặc lao động.
- The workers were mercilessly exploited by the factory owners. (Công nhân đã bị chủ nhà máy bóc lột một cách tàn nhẫn.)
- "mercilessly honest": thành thật một cách thẳng thắn, thậm chí gây tổn thương.
- She was mercilessly honest in her feedback, leaving no room for false hope. (Cô ấy đã thành thật một cách thẳng thắn trong phản hồi của mình, không để lại chút hy vọng hão huyền nào.)
Biến thể và từ gần giống
- Merciless (tính từ): không thương xót, tàn nhẫn.
- The merciless dictator crushed all opposition. (Nhà độc tài tàn nhẫn đã đàn áp mọi phe đối lập.)
- Mercilessness (danh từ): sự không thương xót, tính tàn nhẫn.
- The mercilessness of the punishment shocked everyone. (Sự tàn nhẫn của hình phạt đã gây sốc cho mọi người.)
Từ đồng nghĩa
- Pitilessly: không có lòng thương hại.
- Ruthlessly: tàn nhẫn, không nương tay.
- Cruelly: một cách độc ác.
- Remorselessly: không hối hận, không ăn năn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp với "mercilessly", nhưng có thể kết hợp với động từ như:
- Treat mercilessly: đối xử tàn nhẫn.
- They treated the prisoners mercilessly. (Họ đối xử với tù nhân một cách tàn nhẫn.)
- Attack mercilessly: tấn công không thương tiếc.
- The media attacked the politician mercilessly. (Truyền thông đã tấn công chính trị gia một cách không thương tiếc.)
Thành ngữ liên quan
- Spare no one: không tha cho ai, tương tự với hành động "mercilessly".
- The general spared no one in his quest for power. (Vị tướng không tha cho ai trong cuộc săn tìm quyền lực của mình.)