mercurescéine
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Mecurexein, Mecurocrom, Mebromin: "Mercurescéine" là tên gọi của một hợp chất hóa học và dược phẩm, được sử dụng chủ yếu như một chất sát trùng tại chỗ. Đây là một thuật ngữ chuyên ngành trong dược học.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La mercurescéine est un antiseptique topique. (Mercurescéine là một chất sát trùng tại chỗ.)
- On applique de la mercurescéine sur une petite plaie. (Người ta bôi mercurescéine lên một vết thương nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Solution de mercurescéine": dung dịch mercurescéine.
- La pharmacie vend des flacons de solution de mercurescéine. (Hiệu thuốc bán các lọ dung dịch mercurescéine.)
Biến thể và từ gần giống
- Antiseptique (n.m): chất sát trùng, thuốc sát trùng.
- Désinfectant (n.m): chất khử trùng.
Từ đồng nghĩa
- Mercurochrome: Đây là tên thương mại phổ biến và thông dụng hơn cho cùng một hoạt chất (mecurexein/mebromin).
- Dibromohydroxymercurescéinedisulfonate de sodium: Tên hóa học đầy đủ của hợp chất.
danh từ giống cái
- (dược học) mecurexein, mecurocrom, mebromin