mercurialis annua

mercurialis annua

A small cluster of Mercurialis annua grows beside a garden path.

Định nghĩa

Danh từ: Mercurialis annua một loài thực vật thân thảo sống hằng niên (annual), thuộc họ Thầu dầu (Euphorbiaceae). Loài cây này nguồn gốc từ vùng Âu-Phi (Eurafrican) đã được du nhập mọc hoang dại (naturalized) ở châu Mỹ như một loại cỏ dại (weed). Trước đây, cây được phơi khô sử dụng trong y học cổ truyền như một chất tẩy (purgative), lợi tiểu (diuretic) hoặc chống bệnh giang mai (antisyphilitic).

dụ sử dụng
  • is often found in disturbed soils and along roadsides.* (Cây thường được tìm thấycác loại đất bị xáo trộn dọc theo lề đường.)
  • to prepare a remedy for syphilis.* (Các thầy thuốc thảo dược từng phơi khô để bào chế thuốc chữa bệnh giang mai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Tên thông dụng: Trong tiếng Anh, loài này thường được gọi là (cây thủy ngân hằng niên) hoặc (cây thủy ngân thảo). Tên chi "Mercurialis" bắt nguồn từ tên thần Mercury (Hermes) trong thần thoại La , ám chỉ công dụng y học của cây.
  • Đặc điểm sinh học: cây đơn tính khác gốc (dioecious), nghĩa cây đực cây cái riêng biệt. cây hình mác, mép răng cưa nhỏ.
Biến thể từ gần giống
  • Mercurialis (danh từ riêng): Chi thực vật bao gồm nhiều loài, trong đó .
  • Mercurialis perennis (danh từ riêng): Loài cây lâu năm (perennial) cùng chi, còn gọi là .
  • Thủy ngân (danh từ): Từ "mercurialis" liên quan đến "mercury" (thủy ngân), nhưng đây tên thực vật, không phải kim loại.
Từ đồng nghĩa
  • Annual mercury: Tên thông dụng trong tiếng Anh.
  • Herb mercury: Tên gọi khác cùng nghĩa.
  • Cỏ thủy ngân hằng niên: Tên dịch thuật từ tiếng Việt (không phổ biến).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan đến Mercurialis annua.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến loài cây này.