mercuric chloride

mercuric chloride

A scientist carefully handles a sealed vial of mercuric chloride in the laboratory.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Clorua thủy ngân (II): "Mercuric chloride" một hợp chất hóa học công thức HgCl₂, tồn tại dưới dạng tinh thể màu trắng, dễ hòa tan, rất độc. Chất này thăng hoa (chuyển từ thể rắn sang thể khí không qua thể lỏng) khi bị đun nóng.
    • Ứng dụng: Trong lịch sử, "mercuric chloride" từng được sử dụng làm thuốc trừ sâu, chất khử trùng, chất bảo quản gỗ. Tuy nhiên, do độc tính cao, việc sử dụng hiện nay bị hạn chế nghiêm ngặt.
dụ sử dụng
  • (Clorua thủy ngân (II) từng được sử dụng phổ biến làm thuốc trừ sâu trong nông nghiệp.)
  • (Do độc tính của , clorua thủy ngân (II) không còn được phép sử dụng trong nhiều chất khử trùng gia dụng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mercuric chloride" trong hóa học phân tích: Được dùng làm thuốc thử trong các phản ứng định tính định lượng, dụ như xác định ion clorua.
    • In analytical chemistry, mercuric chloride is used to precipitate chloride ions. (Trong hóa học phân tích, clorua thủy ngân (II) được dùng để kết tủa các ion clorua.)
  • "Mercuric chloride" trong y học cổ truyền: Trong quá khứ, từng được dùng làm thuốc sát trùng da, nhưng ngày nay đã bị cấm do nguy ngộ độc thủy ngân.
    • Historically, mercuric chloride was applied to treat skin infections, but it is now considered too dangerous. (Trong lịch sử, clorua thủy ngân (II) được dùng để điều trị nhiễm trùng da, nhưng ngày nay bị coi quá nguy hiểm.)
Biến thể từ gần giống
  • Mercurous chloride (danh từ): Clorua thủy ngân (I) (Hg₂Cl₂), còn gọi là calomel, ít độc hơn từng được dùng làm thuốc nhuận tràng.
    • Mercurous chloride, also known as calomel, was used in some medical treatments. (Clorua thủy ngân (I), còn gọi là calomel, từng được dùng trong một số phương pháp điều trị y tế.)
  • Mercury(II) chloride (danh từ): Tên gọi khác của "mercuric chloride" trong danh pháp hóa học hiện đại.
    • Mercury(II) chloride is the systematic name for mercuric chloride. (Mercury(II) chloride tên gọi hệ thống của clorua thủy ngân (II).)
Từ đồng nghĩa
  • Corrosive sublimate: Tên gọi lịch sử của "mercuric chloride", nhấn mạnh tính ăn mòn khả năng thăng hoa.
    • Corrosive sublimate was a common term for mercuric chloride in old chemistry texts. (Corrosive sublimate thuật ngữ phổ biến cho clorua thủy ngân (II) trong các văn bản hóa học .)
  • Bichloride of mercury: Một tên gọi khác, ít phổ biến hơn.
    • Bichloride of mercury is another historical name for mercuric chloride. (Bichloride of mercury một tên gọi lịch sử khác của clorua thủy ngân (II).)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "mercuric chloride" đây thuật ngữ khoa học cụ thể.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "mercuric chloride" do tính chất chuyên ngành của .