mercury cell
Danh từ: Tế bào thủy ngân – một loại pin sơ cấp (pin không thể sạc lại) bao gồm một cực dương bằng kẽm và một cực âm bằng oxit thủy ngân, với chất điện phân là kali hydroxit.
- (Tế bào thủy ngân thường được sử dụng trong các thiết bị điện tử nhỏ trước khi bị loại bỏ dần do lo ngại về môi trường.)
- (Một tế bào thủy ngân cung cấp điện áp ổn định trong suốt thời gian sử dụng.)
"Mercury cell battery": pin tế bào thủy ngân – thuật ngữ kỹ thuật để chỉ loại pin này trong ngành điện tử.
- The hearing aid uses a mercury cell battery for its compact size. (Máy trợ thính sử dụng pin tế bào thủy ngân vì kích thước nhỏ gọn.)
"Mercury cell process": quy trình tế bào thủy ngân – một phương pháp sản xuất clo và xút bằng cách điện phân dung dịch muối ăn với điện cực thủy ngân.
- The mercury cell process was widely used in the chlor-alkali industry. (Quy trình tế bào thủy ngân được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp clo-kiềm.)
Mercury battery (danh từ): pin thủy ngân – tên gọi khác của tế bào thủy ngân, thường dùng trong các thiết bị cầm tay.
- Mercury batteries were banned in many countries due to their toxic content. (Pin thủy ngân đã bị cấm ở nhiều quốc gia do hàm lượng độc hại.)
Mercury oxide cell (danh từ): tế bào oxit thủy ngân – một tên gọi kỹ thuật khác, nhấn mạnh vật liệu cực âm.
- The mercury oxide cell was a key power source for early pacemakers. (Tế bào oxit thủy ngân là nguồn năng lượng chính cho máy tạo nhịp tim thời kỳ đầu.)
- Primary cell: pin sơ cấp – loại pin không thể sạc lại, trong đó tế bào thủy ngân là một ví dụ.
- Button cell: pin cúc áo – dạng pin nhỏ, tròn, thường sử dụng công nghệ tế bào thủy ngân.
Mercury cell replacement: thay thế tế bào thủy ngân – quy trình thay pin cũ bằng pin mới trong thiết bị.
- The technician performed a mercury cell replacement for the old camera. (Kỹ thuật viên đã thực hiện việc thay thế tế bào thủy ngân cho máy ảnh cũ.)
Mercury cell disposal: xử lý tế bào thủy ngân – quy trình thu gom và xử lý an toàn pin thủy ngân đã qua sử dụng.
- Proper mercury cell disposal is crucial to prevent environmental contamination. (Việc xử lý tế bào thủy ngân đúng cách là rất quan trọng để ngăn ngừa ô nhiễm môi trường.)
- "As stable as a mercury cell": ổn định như tế bào thủy ngân – thành ngữ so sánh, chỉ sự ổn định và tin cậy (thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật).
- His performance in the team is as stable as a mercury cell. (Hiệu suất của anh ấy trong đội ổn định như tế bào thủy ngân.)