mercury-in-glass thermometer

mercury-in-glass thermometer

A nurse reads a mercury-in-glass thermometer to check a patient's temperature.

Định nghĩa

Danh từ: Nhiệt kế thủy ngân trong thủy tinh (mercury-in-glass thermometer) một loại nhiệt kế bao gồm thủy ngân chứa trong một bầu thủy tinhđáy của một ống mao dẫn thủy tinh kín, được chia vạch theo độ C hoặc độ F. Khi nhiệt độ tăng, thủy ngân nở ra, làm cho một cột thủy ngân mảnh dâng lên trong ống, cho phép đọc nhiệt độ.

dụ sử dụng
  • (Bác sĩ đã dùng nhiệt kế thủy ngân trong thủy tinh để đo nhiệt độ của bệnh nhân.)
  • (Nhiệt kế thủy ngân trong thủy tinh đang bị thay thế bằng loại kỹ thuật số lý do an toàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Mercury-in-glass thermometer thường được dùng trong các ngữ cảnh khoa học hoặc y tế lịch sử, nhưng ngày nay ít phổ biến hơn do thủy ngân độc hại.
  • To calibrate a mercury-in-glass thermometer: hiệu chuẩn nhiệt kế thủy ngân.
    • The technician calibrated the mercury-in-glass thermometer before the experiment. (Kỹ thuật viên đã hiệu chuẩn nhiệt kế thủy ngân trước thí nghiệm.)
Biến thể từ gần giống
  • Thermometer (n): nhiệt kế (dạng tổng quát).
    • A digital thermometer is safer than a mercury-in-glass thermometer. (Nhiệt kế kỹ thuật số an toàn hơn nhiệt kế thủy ngân.)
  • Mercury (n): thủy ngân (chất lỏng dùng trong loại nhiệt kế này).
Từ đồng nghĩa
  • Liquid-in-glass thermometer: nhiệt kế chất lỏng trong thủy tinh (dạng tổng quát hơn, có thể dùng rượu thay thủy ngân).
  • Clinical thermometer: nhiệt kế y tế (thường dùng thủy ngân, nhưng nay ít phổ biến).
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến từ này.