mercy seat

mercy seat

The high priest approaches the mercy seat on the Day of Atonement.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nắp thi ân (trong Kinh Thánh): "mercy seat" chỉ nắp vàng của Hòm Giao Ước trong Đền Thờ Do Thái, nơi được xem ngai của Chúa nơi bày tỏ lòng thương xót.
    • Ngai của Chúa: Trong thần học, "mercy seat" còn được hiểu ngai ân điển, tượng trưng cho sự hiện diện lòng thương xót của Chúa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The high priest sprinkled blood on the mercy seat once a year. (Thầy tế lễ thượng phẩm rảy huyết lên nắp thi ân mỗi năm một lần.)
    • In Christian theology, Christ is seen as the ultimate mercy seat. (Trong thần học Đốc, Chúa Kitô được xem nắp thi ân tối thượng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to approach the mercy seat": đến gần ngai ân điển, cầu nguyện hoặc xin sự tha thứ.
    • Believers are encouraged to approach the mercy seat with confidence. (Các tín hữu được khuyến khích đến gần ngai ân điển với lòng tin cậy.)
Biến thể từ gần giống
  • Mercy (n): lòng thương xót, sự khoan dung.
    • He showed mercy to the prisoner. (Anh ta tỏ lòng thương xót với nhân.)
  • Seat (n): chỗ ngồi, ghế.
    • Please take a seat. (Xin mời ngồi.)
Từ đồng nghĩa
  • Throne of grace: ngai ân điển.
  • Covering of atonement: nắp chuộc tội.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp: "mercy seat" danh từ ghép, không phrasal verbs liên quan.
Thành ngữ liên quan
  • To cry for mercy: kêu xin lòng thương xót.
    • The sinner cried for mercy at the mercy seat. (Kẻ tội lỗi kêu xin lòng thương xót tại nắp thi ân.)