mergenthaler

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Mergenthaler họ của một nhà phát minh người Mỹ gốc Đức, Ottmar Mergenthaler (1854–1899), người đã phát minh ra máy sắp chữ Linotype. Từ này thường được dùng để chỉ chính nhân vật lịch sử này hoặc liên quan đến phát minh của ông.

dụ sử dụng
  • (Ottmar Mergenthaler đã cách mạng hóa ngành in ấn với máy Linotype của ông.)
  • (Công ty Linotype Mergenthaler từng một công ty lớn trong thế giới in ấn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mergenthaler's invention": phát minh của Mergenthaler (thường ám chỉ máy Linotype).

    • Mergenthaler's invention allowed newspapers to be printed faster and cheaper. (Phát minh của Mergenthaler cho phép báo chí được in nhanh hơn rẻ hơn.)
  • "Mergenthaler's legacy": di sản của Mergenthaler (ảnh hưởng lâu dài của ông đối với ngành in ấn).

    • Mergenthaler's legacy is still felt in modern typesetting technology. (Di sản của Mergenthaler vẫn còn ảnh hưởng trong công nghệ sắp chữ hiện đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Mergenthaler (không biến thể phổ biến khác; từ này chủ yếu được dùng như một danh từ riêng).
Từ đồng nghĩa
  • Nhà phát minh người Mỹ gốc Đức (mô tả, không phải từ đồng nghĩa trực tiếp).
  • Người phát minh ra Linotype (mô tả thay thế).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "Mergenthaler".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Mergenthaler".

Từ chứa "mergenthaler"