merger agreement
Định nghĩa
Danh từ: Hợp đồng sáp nhập hoặc thỏa thuận sáp nhập (merger agreement) là một văn bản pháp lý ràng buộc, trong đó quy định các điều khoản và điều kiện chi phối việc hợp nhất hai hoặc nhiều công ty thành một thực thể duy nhất. Hợp đồng này thường bao gồm các chi tiết về giá cả, cơ cấu sở hữu, quyền lợi của cổ đông, và các thủ tục pháp lý cần thiết để hoàn tất quá trình sáp nhập.
Ví dụ sử dụng
- (Hội đồng quản trị đã phê duyệt hợp đồng sáp nhập sau nhiều tháng đàm phán.)
- (Các cổ đông sẽ bỏ phiếu về thỏa thuận sáp nhập vào tuần tới.)
- (Một hợp đồng sáp nhập thường bao gồm các điều khoản về không cạnh tranh và bảo mật.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to sign a merger agreement": ký kết hợp đồng sáp nhập.
- The two companies signed a merger agreement to create a market leader. (Hai công ty đã ký kết hợp đồng sáp nhập để tạo ra một nhà lãnh đạo thị trường.)
- "to terminate a merger agreement": chấm dứt thỏa thuận sáp nhập.
- The merger agreement was terminated due to regulatory concerns. (Thỏa thuận sáp nhập đã bị chấm dứt do những lo ngại về quy định pháp luật.)
- "merger agreement provisions": các điều khoản trong hợp đồng sáp nhập.
- The merger agreement provisions include a break-up fee. (Các điều khoản trong hợp đồng sáp nhập bao gồm phí hủy bỏ.)
Biến thể và từ gần giống
- Agreement (danh từ): thỏa thuận, hợp đồng nói chung.
- Merger (danh từ): sự sáp nhập (chỉ quá trình hoặc kết quả của việc hợp nhất).
- Acquisition agreement (danh từ): hợp đồng mua lại (tương tự nhưng thường liên quan đến việc một công ty mua lại công ty khác).
Từ đồng nghĩa
- Acquisition contract: hợp đồng mua lại (thường dùng khi một công ty mua lại toàn bộ hoặc phần lớn cổ phần của công ty khác).
- Consolidation agreement: thỏa thuận hợp nhất (dùng trong trường hợp các công ty kết hợp để tạo thành một thực thể mới).
- Takeover agreement: thỏa thuận thâu tóm (nhấn mạnh vào việc một công ty tiếp quản công ty khác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- "to merge into": sáp nhập vào (một công ty khác).
- Company A will merge into Company B under the merger agreement. (Công ty A sẽ sáp nhập vào Công ty B theo hợp đồng sáp nhập.)
- "to agree on": đồng ý về (các điều khoản).
- The parties finally agreed on the terms of the merger agreement. (Các bên cuối cùng đã đồng ý về các điều khoản của hợp đồng sáp nhập.)
Thành ngữ liên quan
- "To ink a deal": ký kết một thỏa thuận (thường dùng trong kinh doanh, bao gồm cả hợp đồng sáp nhập).
- The CEOs inked the merger agreement at the press conference. (Các CEO đã ký kết thỏa thuận sáp nhập tại buổi họp báo.)
- "To seal the merger": hoàn tất việc sáp nhập.
- After signing the merger agreement, the companies worked to seal the merger. (Sau khi ký hợp đồng sáp nhập, các công ty đã làm việc để hoàn tất việc sáp nhập.)