mericarp
Định nghĩa
Danh từ: - Mảnh quả: "mericarp" là một mảnh của quả kép, thường là một lá noãn chứa một hạt, tách ra khi quả chín. Đây là thuật ngữ thực vật học dùng để chỉ một phần của quả phân mảnh, như quả của cây họ Hoa tán (Apiaceae) hoặc họ Cà phê (Rubiaceae).
Ví dụ sử dụng
- (Mỗi mảnh quả của quả này chứa một hạt duy nhất.)
- (Mảnh quả tách ra khỏi nửa còn lại khi quả chín.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be a mericarp": là một mảnh quả.
- In the carrot family, each flower produces two mericarps. (Trong họ cà rốt, mỗi bông hoa tạo ra hai mảnh quả.)
"mericarp dispersal": sự phát tán mảnh quả.
- Mericarp dispersal helps the plant spread seeds over a wider area. (Sự phát tán mảnh quả giúp cây lan truyền hạt trên một khu vực rộng hơn.)
Biến thể và từ gần giống
Mericarpic (tính từ): thuộc về mảnh quả.
- The mericarpic structure is characteristic of the Apiaceae family. (Cấu trúc mảnh quả là đặc trưng của họ Hoa tán.)
Mericarpous (tính từ): có mảnh quả.
- The fruit is mericarpous, splitting into two parts. (Quả có mảnh quả, tách thành hai phần.)
Từ đồng nghĩa
- Carpel: lá noãn (một phần của quả chứa hạt).
- Segment: mảnh, đoạn (trong ngữ cảnh quả phân mảnh).
Các cụm từ liên quan
Splitting into mericarps: tách thành các mảnh quả.
- The fruit splits into two mericarps at maturity. (Quả tách thành hai mảnh quả khi chín.)
Mericarp formation: sự hình thành mảnh quả.
- Mericarp formation occurs during the final stage of fruit development. (Sự hình thành mảnh quả xảy ra trong giai đoạn cuối của quá trình phát triển quả.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "mericarp" vì đây là thuật ngữ chuyên ngành thực vật học.)